kalimantan

[Mỹ]/ˌkælɪmænˈtæn/
[Anh]/ˌkælɪmænˈtæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hòn đảo lớn ở Đông Nam Á, trước đây được gọi là Borneo; phần Indonesia của Borneo

Cụm từ & Cách kết hợp

kalimantan rainforest

rừng nhiệt đớiimantan

kalimantan island

đảoimantan

kalimantan wildlife

động vật hoang dãimantan

kalimantan culture

văn hóaimantan

kalimantan tourism

du lịchimantan

kalimantan river

sôngimantan

kalimantan tribes

các bộ lạcimantan

kalimantan resources

tài nguyênimantan

kalimantan economy

nền kinh tếimantan

kalimantan adventure

phiêu lưuimantan

Câu ví dụ

kalimantan is known for its rich biodiversity.

Kalimantan nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.

the forests of kalimantan are home to many endangered species.

Những khu rừng của Kalimantan là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.

many tourists visit kalimantan for its unique wildlife.

Nhiều du khách đến thăm Kalimantan vì động vật hoang dã độc đáo của nó.

kalimantan has a diverse culture influenced by various ethnic groups.

Kalimantan có một nền văn hóa đa dạng bị ảnh hưởng bởi nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

the rivers in kalimantan are vital for transportation and trade.

Những con sông ở Kalimantan rất quan trọng cho giao thông và thương mại.

conservation efforts are crucial for protecting kalimantan's environment.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường của Kalimantan.

kalimantan's palm oil industry has significant economic impacts.

Ngành dầu cọ của Kalimantan có những tác động kinh tế đáng kể.

adventure seekers often explore the jungles of kalimantan.

Những người tìm kiếm phiêu lưu thường khám phá những khu rừng của Kalimantan.

kalimantan's traditional crafts reflect its rich heritage.

Nghề thủ công truyền thống của Kalimantan phản ánh di sản phong phú của nó.

the people of kalimantan celebrate various festivals throughout the year.

Người dân Kalimantan ăn mừng nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay