lgbt

[Mỹ]/ˌel.dʒiː.biːˈtiː/
[Anh]/ˌel.dʒiː.biːˈtiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá nhân đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới

Cụm từ & Cách kết hợp

lgbt rights

quyền của người LGBT

lgbt community

cộng đồng LGBT

lgbt issues

các vấn đề về LGBT

lgbt equality

sự bình đẳng của LGBT

lgbt support

sự hỗ trợ LGBT

lgbt advocacy

việc bảo vệ quyền của LGBT

lgbt visibility

tính công khai của LGBT

lgbt representation

sự đại diện của LGBT

lgbt youth

thanh niên LGBT

lgbt pride

niềm tự hào của LGBT

Câu ví dụ

lgbt rights are human rights.

Quyền của người LGBT là quyền của con người.

many countries are now recognizing lgbt relationships.

Nhiều quốc gia hiện đang công nhận các mối quan hệ LGBT.

there are various organizations supporting lgbt youth.

Có nhiều tổ chức hỗ trợ giới trẻ LGBT.

the lgbt community is vibrant and diverse.

Cộng đồng LGBT rất sôi động và đa dạng.

education about lgbt issues is essential.

Giáo dục về các vấn đề LGBT là điều cần thiết.

celebrating pride month is important for the lgbt community.

Tổ chức lễ kỷ niệm tháng tự hào rất quan trọng đối với cộng đồng LGBT.

many films focus on lgbt themes and stories.

Nhiều bộ phim tập trung vào các chủ đề và câu chuyện LGBT.

lgbt representation in media has improved over the years.

Sự đại diện của LGBT trên phương tiện truyền thông đã được cải thiện trong những năm qua.

support from allies is crucial for the lgbt movement.

Sự ủng hộ từ những người bạn đồng hành là rất quan trọng đối với phong trào LGBT.

understanding lgbt history helps promote equality.

Hiểu về lịch sử LGBT giúp thúc đẩy bình đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay