qa

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Đảm bảo chất lượng. Đánh giá chất lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

qa manager

quản lý QA

qa engineer

kỹ sư QA

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay