ragusa

[Mỹ]/ræˈɡuːzə/
[Anh]/ræˈɡuːzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Ý; một thành phố ở Ý

Cụm từ & Cách kết hợp

ragusa chocolate

sô cô la Ragusa

ragusa city

thành phố Ragusa

ragusa region

vùng Ragusa

ragusa tourism

du lịch Ragusa

ragusa festival

lễ hội Ragusa

ragusa history

lịch sử Ragusa

ragusa cuisine

ẩm thực Ragusa

ragusa architecture

kiến trúc Ragusa

ragusa culture

văn hóa Ragusa

ragusa landscape

khung cảnh Ragusa

Câu ví dụ

ragusa is known for its beautiful architecture.

Ragusa nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

many tourists visit ragusa every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Ragusa mỗi năm.

ragusa offers a rich cultural experience.

Ragusa mang đến một trải nghiệm văn hóa phong phú.

we enjoyed delicious food in ragusa.

Chúng tôi đã thưởng thức những món ăn ngon ở Ragusa.

the views from ragusa are breathtaking.

Những cảnh quan từ Ragusa thực sự ngoạn mục.

ragusa has a vibrant local market.

Ragusa có một khu chợ địa phương sôi động.

exploring ragusa's narrow streets is a delight.

Khám phá những con phố hẹp của Ragusa là một niềm vui.

ragusa is famous for its baroque architecture.

Ragusa nổi tiếng với kiến trúc baroque.

we took many photos in ragusa.

Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh ở Ragusa.

ragusa hosts various cultural festivals throughout the year.

Ragusa tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay