rockies

[Mỹ]/ˈrɒkiz/
[Anh]/ˈrɑːkiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dãy núi lớn ở Bắc Mỹ; dãy núi Rocky
Word Forms
số nhiềurockiess

Cụm từ & Cách kết hợp

rockies mountains

núi Rocky

rockies trail

đường mòn Rocky

rockies park

công viên Rocky

rockies range

dãy núi Rocky

rockies skiing

trượt tuyết ở Rocky

rockies wildlife

động vật hoang dã ở Rocky

rockies adventure

cuộc phiêu lưu ở Rocky

rockies view

khung cảnh Rocky

rockies hiking

đi bộ đường dài ở Rocky

rockies experience

trải nghiệm Rocky

Câu ví dụ

the rockies are known for their breathtaking views.

Những ngọn núi Rocky nổi tiếng với những cảnh quan ngoạn mục.

hiking in the rockies is a popular activity.

Đi bộ đường dài ở dãy Rocky là một hoạt động phổ biến.

many wildlife species inhabit the rockies.

Nhiều loài động vật hoang dã sinh sống trong dãy Rocky.

the rockies offer excellent skiing opportunities.

Dãy Rocky mang đến những cơ hội trượt tuyết tuyệt vời.

tourists flock to the rockies every summer.

Du khách đổ về dãy Rocky mỗi mùa hè.

photography in the rockies can be stunning.

Chụp ảnh ở dãy Rocky có thể rất tuyệt vời.

the rockies are part of the north american mountain range.

Dãy Rocky là một phần của dãy núi Bắc Mỹ.

camping in the rockies is a memorable experience.

Cắm trại ở dãy Rocky là một trải nghiệm đáng nhớ.

wildflowers bloom beautifully in the rockies.

Hoa dại nở rộ và tuyệt đẹp trong dãy Rocky.

the rockies attract adventure seekers year-round.

Dãy Rocky thu hút những người tìm kiếm phiêu lưu quanh năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay