quiet and serene
tĩnh lặng và thanh bình
serene atmosphere
không khí thanh bình
all serene
thanh bình
His Serene Highness, Your Serene Highness
Đức Hoà Ngự Hoàng, Ngài Hoà Ngự Hoàng
remained serene in the midst of turbulence.
Ông/Cô ấy vẫn điềm tĩnh giữa sự hỗn loạn.
She has a lovely serene face.
Cô ấy có một khuôn mặt thanh bình và đáng yêu.
Her Serene Highness; His Serene Highness.
Đức Hoà Ngự Hoàng của bà; Đức Hoà Ngự Hoàng của ông.
She is serene and contented;
Cô ấy thanh bình và mãn nguyện.
serene skies and a bright blue sea.
Bầu trời thanh bình và biển xanh sáng.
He has entered the serene autumn of his life.
Ông đã bước vào mùa thu thanh bình của cuộc đời mình.
quiet and serene
tĩnh lặng và thanh bình
serene atmosphere
không khí thanh bình
all serene
thanh bình
His Serene Highness, Your Serene Highness
Đức Hoà Ngự Hoàng, Ngài Hoà Ngự Hoàng
remained serene in the midst of turbulence.
Ông/Cô ấy vẫn điềm tĩnh giữa sự hỗn loạn.
She has a lovely serene face.
Cô ấy có một khuôn mặt thanh bình và đáng yêu.
Her Serene Highness; His Serene Highness.
Đức Hoà Ngự Hoàng của bà; Đức Hoà Ngự Hoàng của ông.
She is serene and contented;
Cô ấy thanh bình và mãn nguyện.
serene skies and a bright blue sea.
Bầu trời thanh bình và biển xanh sáng.
He has entered the serene autumn of his life.
Ông đã bước vào mùa thu thanh bình của cuộc đời mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay