susie

[Mỹ]/'su:zi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Susie (tên riêng nữ) - Một tên nữ, Susie.

Cụm từ & Cách kết hợp

Susie's birthday

Sinh nhật của Susie

Susie loves dogs

Susie yêu chó

Câu ví dụ

Susie is a talented musician.

Susie là một nhạc sĩ tài năng.

I'm going to meet Susie for lunch.

Tôi sẽ gặp Susie để ăn trưa.

Susie loves to read books in her free time.

Susie thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

Let's invite Susie to join us for the party.

Chúng ta hãy mời Susie tham gia cùng chúng ta trong bữa tiệc.

Susie is known for her excellent cooking skills.

Susie nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng tuyệt vời của cô ấy.

I need to ask Susie for advice on this matter.

Tôi cần hỏi Susie xin lời khuyên về vấn đề này.

Susie and I are planning a weekend getaway.

Susie và tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi cuối tuần.

Susie's birthday is coming up, we should throw her a surprise party.

Sinh nhật của Susie sắp đến rồi, chúng ta nên tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.

I heard Susie got a promotion at work.

Tôi nghe nói Susie đã được thăng chức tại nơi làm việc.

Susie always brings positivity to any situation.

Susie luôn mang lại sự tích cực cho bất kỳ tình huống nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay