swedish

[Mỹ]/ˈswi:dɪʃ/
[Anh]/ˈswidɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Thụy Điển; thuộc về ngôn ngữ Thụy Điển; thuộc về người Thụy Điển
n. ngôn ngữ của Thụy Điển; một người từ Thụy Điển

Cụm từ & Cách kết hợp

Swedish meatballs

thịt viên kiểu Thụy Điển

Swedish culture

Văn hóa Thụy Điển

Swedish design

Thiết kế Thụy Điển

Swedish cuisine

Ẩm thực Thụy Điển

Swedish flag

Cờ Thụy Điển

Câu ví dụ

Swedish meatballs are a popular dish in Sweden.

Thịt viên kiểu Thụy Điển là một món ăn phổ biến ở Thụy Điển.

She bought a Swedish flag to hang outside her house.

Cô ấy đã mua một lá cờ Thụy Điển để treo bên ngoài nhà mình.

The Swedish language is known for its melodic sound.

Ngôn ngữ Thụy Điển nổi tiếng với âm thanh du dương.

I am planning a trip to visit some Swedish friends.

Tôi đang lên kế hoạch đi thăm một số người bạn Thụy Điển.

Swedish design is often characterized by simplicity and functionality.

Thiết kế Thụy Điển thường được đặc trưng bởi sự đơn giản và tính năng.

She loves listening to Swedish music.

Cô ấy rất thích nghe nhạc Thụy Điển.

The Swedish royal family is well-respected.

Gia đình hoàng tộc Thụy Điển được kính trọng.

I enjoy reading Swedish literature.

Tôi thích đọc văn học Thụy Điển.

Swedish massage is known for its relaxation benefits.

Massage kiểu Thụy Điển nổi tiếng với những lợi ích thư giãn.

He learned Swedish in order to communicate with his relatives.

Anh ấy đã học tiếng Thụy Điển để có thể giao tiếp với người thân của mình.

Ví dụ thực tế

Oh my God, The Swedish meatballs. - The Keto Swedish meatballs.

Ôi Chúa ơi, những viên thịt viên Thụy Điển. - Những viên thịt viên Keto Thụy Điển.

Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)

The Swedish Foreign Ministry says a Swedish man has been detained in Iran.

Bộ Ngoại giao Thụy Điển cho biết một người đàn ông Thụy Điển đã bị bắt giữ ở Iran.

Nguồn: BBC Listening Collection May 2022

It's a Swedish classic from the 1930s.

Đó là một món cổ điển của Thụy Điển từ những năm 1930.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

Swedish. Even colder people, if you can imagine.

Thụy Điển. Ngay cả những người lạnh hơn nữa, nếu bạn có thể tưởng tượng.

Nguồn: Gourmet food, prayer, and love

Yeah. - A lingonberry. - Lingonberry would be a Swedish alternative.

Vâng. - Một quả lingonberry. - Lingonberry sẽ là một lựa chọn thay thế của Thụy Điển.

Nguồn: Gourmet Base

It's also Torsdag in Swedish, Danish and Norwegian.

Nó cũng là Torsdag bằng tiếng Thụy Điển, tiếng Đan Mạch và tiếng Na Uy.

Nguồn: Encyclopedia of World History

Baghdad has also suspended business with several Swedish companies.

Baghdad cũng đã tạm ngừng kinh doanh với một số công ty Thụy Điển.

Nguồn: BBC Listening Collection July 2023

The Swedish government recently refused to bail it out.

Chính phủ Thụy Điển gần đây đã từ chối cứu nó.

Nguồn: The Economist - Weekly News Highlights

Now the Swedish case raises a bigger, more existential question.

Bây giờ vụ việc của Thụy Điển đặt ra một câu hỏi lớn hơn, mang tính hiện sinh hơn.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Swedish Foreign Minister Carl Bildt is equally blunt.

Bộ trưởng Ngoại giao Thụy Điển Carl Bildt cũng thẳng thắn như vậy.

Nguồn: VOA Standard April 2014 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay