teutonic

[Mỹ]/tju:'tɔnik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Đức; thuộc về người Teuton
n. ngôn ngữ Đức; ngôn ngữ Teuton

Cụm từ & Cách kết hợp

Teutonic Knights

Hiệp sĩ Teutonic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay