germanic

[Mỹ]/dʒɝ'mænɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến nước Đức; liên quan đến ngôn ngữ Đức; liên quan đến người Germanic
n. ngôn ngữ của người Germanic

Cụm từ & Cách kết hợp

Germanic languages

các ngôn ngữ Germanic

Germanic tribes

các bộ tộc Germanic

Germanic peoples

các dân tộc Germanic

Germanic culture

văn hóa Germanic

west germanic

ngữ hệ germanic phương tây

Câu ví dụ

Germanic languages include English, German, and Dutch.

Các ngôn ngữ Germanic bao gồm tiếng Anh, tiếng Đức và tiếng Hà Lan.

The Germanic tribes played a significant role in shaping European history.

Các bộ tộc Germanic đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình lịch sử châu Âu.

Many English words have Germanic origins.

Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ Germanic.

The Germanic peoples were known for their warrior culture.

Người Germanic nổi tiếng với văn hóa chiến tranh của họ.

The Germanic languages share common linguistic features.

Các ngôn ngữ Germanic chia sẻ những đặc điểm ngôn ngữ chung.

The Anglo-Saxons were a Germanic tribe that settled in England.

Người Anglo-Saxon là một bộ tộc Germanic đã định cư ở nước Anh.

Old English was a Germanic language spoken in England before the Norman Conquest.

Tiếng Anh cổ là một ngôn ngữ Germanic được sử dụng ở nước Anh trước cuộc xâm lược Norman.

The Germanic peoples had a strong oral tradition of storytelling.

Người Germanic có một truyền thống kể chuyện bằng miệng mạnh mẽ.

The Germanic tribes often clashed with the Roman Empire.

Các bộ tộc Germanic thường xuyên xung đột với Đế chế La Mã.

The Gothic language is an extinct Germanic language.

Tiếng Gothic là một ngôn ngữ Germanic đã tuyệt chủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay