unbiased

[Mỹ]/ʌnˈbaɪəst/
[Anh]/ʌnˈbaɪəst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. công bằng; công tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

unbiased estimator

ước tính không chệch

unbiased estimate

ước tính không thiên vị

Câu ví dụ

gave an unbiased account of her family problems.

đã đưa ra một bản tường thuật khách quan về những vấn đề gia đình của cô ấy.

The witness is unbiased and so reliable.

Nhân chứng không thiên vị và rất đáng tin cậy.

Kriging is an important part of geostatistics, which deals with spatially distributed data, the estimation of Kriging is linear optimal and unbiased interpolative.

Kriging là một phần quan trọng của địa thống kê, giải quyết với dữ liệu phân bố không gian, ước tính Kriging là nội suy tối ưu tuyến tính và không chệch.

It is important for journalists to remain unbiased in their reporting.

Điều quan trọng là các nhà báo phải giữ thái độ khách quan trong quá trình đưa tin.

An unbiased review of the evidence is necessary before making a decision.

Việc xem xét khách quan các bằng chứng là cần thiết trước khi đưa ra quyết định.

The judge promised to deliver an unbiased verdict in the case.

Thẩm phán hứa sẽ đưa ra phán quyết khách quan trong vụ án.

She always tries to give unbiased feedback to her students.

Cô ấy luôn cố gắng đưa ra phản hồi khách quan cho học sinh của mình.

A good leader should be unbiased and fair in their decision-making.

Một nhà lãnh đạo giỏi nên không thiên vị và công bằng trong quá trình ra quyết định.

The survey was conducted in an unbiased manner to ensure accurate results.

Cuộc khảo sát được thực hiện một cách khách quan để đảm bảo kết quả chính xác.

An unbiased jury is essential for a fair trial.

Một bồi thẩm đoàn không thiên vị là điều cần thiết cho một phiên tòa công bằng.

It's difficult to find unbiased information on the internet these days.

Ngày nay, rất khó để tìm thấy thông tin không thiên vị trên internet.

The professor presented both sides of the argument in an unbiased way.

Giáo sư trình bày cả hai mặt của cuộc tranh luận một cách khách quan.

The company prides itself on providing unbiased financial advice to its clients.

Công ty tự hào cung cấp lời khuyên tài chính không thiên vị cho khách hàng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay