undertow

[Mỹ]/'ʌndətəʊ/
[Anh]/'ʌndɚto/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dòng nước rút; lực kéo ra biển của nước khi sóng rút lui
Word Forms
số nhiềuundertows

Cụm từ & Cách kết hợp

dangerous undertow

dòng chảy nguy hiểm

strong undertow warning

cảnh báo dòng chảy nguy hiểm mạnh

Câu ví dụ

The swimmer got caught in the undertow and struggled to stay afloat.

Người bơi bị cuốn vào dòng chảy ngược và phải vật lộn để giữ nổi.

The beach had warning signs about the dangerous undertow.

Bờ biển có các biển báo cảnh báo về dòng chảy ngược nguy hiểm.

Surfers should be aware of the undertow when entering the water.

Những người lướt sóng nên biết về dòng chảy ngược khi xuống nước.

The fishermen were cautious of the undertow while casting their nets.

Những người đánh cá thận trọng với dòng chảy ngược khi thả lưới.

The strong undertow made it difficult for the boat to dock at the pier.

Dòng chảy ngược mạnh khiến thuyền khó tiếp cận bến tàu.

Rescuers had to navigate through the undertow to reach the stranded swimmer.

Những người cứu hộ phải điều hướng qua dòng chảy ngược để tiếp cận người bơi bị mắc kẹt.

The lifeguard warned beachgoers about the undertow and advised them to stay close to shore.

Người cứu hộ cảnh báo những người tắm biển về dòng chảy ngược và khuyên họ nên ở gần bờ.

The diver felt the pull of the undertow as he descended deeper into the ocean.

Người thợ lặn cảm nhận được lực kéo của dòng chảy ngược khi anh ta lặn sâu hơn vào đại dương.

After the storm, the undertow was particularly strong, making swimming dangerous.

Sau cơn bão, dòng chảy ngược đặc biệt mạnh, khiến việc bơi trở nên nguy hiểm.

Local surfers know how to navigate the undertow to catch the best waves.

Những người lướt sóng địa phương biết cách điều hướng dòng chảy ngược để bắt được những con sóng tốt nhất.

Ví dụ thực tế

And we know there is this dark undertow which is connecting us all globally.

Chúng tôi cũng biết rằng có một dòng chảy ngầm đen tối kết nối tất cả chúng ta trên toàn cầu.

Nguồn: TED 2019 Annual Conference (Bilingual)

People often confuse undertow, which is actually a strong backwash and rip currents.

Người ta thường nhầm lẫn undertow, thực ra là dòng chảy ngược mạnh và dòng rip.

Nguồn: WHO popular science short film

Return flow of the water down the beach is called backwash, which is commonly called undertow when the pull is strong.

Dòng chảy ngược của nước xuống bãi biển được gọi là backwash, thường được gọi là undertow khi lực kéo mạnh.

Nguồn: WHO popular science short film

As soon as they left the dock, the ship  almost collided with the USMS New York, which was pulled toward the ship by the strength  of the luxury liner's personal undertow.

Ngay khi họ rời bến tàu, con tàu gần như đâm vào USMS New York, con tàu bị kéo về phía con tàu bởi sức mạnh của undertow cá nhân từ du thuyền sang trọng.

Nguồn: Charming history

In that central scene, an awareness of Robert's fragile ego, a sense of obligation to him and an undertow of dread—the old one-two of pity and fear—keep Margot in bed when she yearns to leave.

Trong cảnh quay trung tâm đó, nhận thức về cái tôi mong manh của Robert, cảm giác có trách nhiệm với anh ấy và một undertow của nỗi kinh hoàng - một hai một cũ của thương xót và sợ hãi - khiến Margot phải ở trong giường khi cô ấy khao khát ra đi.

Nguồn: The Economist Culture

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay