viennese-style coffee
café kiểu Viên
viennese-style waltz
điệu waltz kiểu Viên
enjoying viennese-style
thưởng thức kiểu Viên
viennese-style pastry
món bánh kiểu Viên
a viennese-style hotel
khách sạn kiểu Viên
viennese-style architecture
kiến trúc kiểu Viên
making viennese-style
sản xuất kiểu Viên
viennese-style schnitzel
món schnitzel kiểu Viên
served viennese-style
phục vụ kiểu Viên
classic viennese-style
kiểu Viên cổ điển
we enjoyed a delightful afternoon tea with viennese-style pastries.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi trà chiều tuyệt vời cùng những chiếc bánh ngọt kiểu Viên.
the hotel offered a luxurious viennese-style breakfast buffet.
Khách sạn cung cấp bữa sáng kiểu Viên sang trọng.
she wore a beautiful, flowing gown reminiscent of viennese-style elegance.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp, mềm mại gợi nhớ sự tinh tế kiểu Viên.
the concert featured a selection of viennese-style waltzes and polkas.
Trong buổi hòa nhạc có trình diễn các điệu waltz và polka kiểu Viên.
he attempted to recreate a classic viennese-style coffee house atmosphere.
Anh ấy cố gắng tái hiện không khí cổ điển của một quán cà phê kiểu Viên.
the restaurant specialized in authentic, viennese-style schnitzel.
Quán ăn chuyên phục vụ schnitzel nguyên bản kiểu Viên.
the ballroom was decorated in a grand, viennese-style manner.
Phòng nhảy được trang trí theo phong cách tráng lệ kiểu Viên.
they served a rich, viennese-style sachertorte for dessert.
Họ phục vụ một chiếc bánh Sachertorte đậm đà kiểu Viên làm món tráng miệng.
the orchestra played a lively rendition of a viennese-style composition.
Đàn nhạc trình diễn một bản nhạc kiểu Viên đầy sôi động.
the event was planned with a sophisticated, viennese-style theme.
Sự kiện được lên kế hoạch với chủ đề tinh tế kiểu Viên.
the cafe offered a range of viennese-style cakes and beverages.
Quán cà phê cung cấp nhiều loại bánh và đồ uống kiểu Viên.
viennese-style coffee
café kiểu Viên
viennese-style waltz
điệu waltz kiểu Viên
enjoying viennese-style
thưởng thức kiểu Viên
viennese-style pastry
món bánh kiểu Viên
a viennese-style hotel
khách sạn kiểu Viên
viennese-style architecture
kiến trúc kiểu Viên
making viennese-style
sản xuất kiểu Viên
viennese-style schnitzel
món schnitzel kiểu Viên
served viennese-style
phục vụ kiểu Viên
classic viennese-style
kiểu Viên cổ điển
we enjoyed a delightful afternoon tea with viennese-style pastries.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi trà chiều tuyệt vời cùng những chiếc bánh ngọt kiểu Viên.
the hotel offered a luxurious viennese-style breakfast buffet.
Khách sạn cung cấp bữa sáng kiểu Viên sang trọng.
she wore a beautiful, flowing gown reminiscent of viennese-style elegance.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp, mềm mại gợi nhớ sự tinh tế kiểu Viên.
the concert featured a selection of viennese-style waltzes and polkas.
Trong buổi hòa nhạc có trình diễn các điệu waltz và polka kiểu Viên.
he attempted to recreate a classic viennese-style coffee house atmosphere.
Anh ấy cố gắng tái hiện không khí cổ điển của một quán cà phê kiểu Viên.
the restaurant specialized in authentic, viennese-style schnitzel.
Quán ăn chuyên phục vụ schnitzel nguyên bản kiểu Viên.
the ballroom was decorated in a grand, viennese-style manner.
Phòng nhảy được trang trí theo phong cách tráng lệ kiểu Viên.
they served a rich, viennese-style sachertorte for dessert.
Họ phục vụ một chiếc bánh Sachertorte đậm đà kiểu Viên làm món tráng miệng.
the orchestra played a lively rendition of a viennese-style composition.
Đàn nhạc trình diễn một bản nhạc kiểu Viên đầy sôi động.
the event was planned with a sophisticated, viennese-style theme.
Sự kiện được lên kế hoạch với chủ đề tinh tế kiểu Viên.
the cafe offered a range of viennese-style cakes and beverages.
Quán cà phê cung cấp nhiều loại bánh và đồ uống kiểu Viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay