viennese-style

[Mỹ]/[ˈvɪnɪzˌstaɪl]/
[Anh]/[ˈvɪnɪzˌstaɪl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của Viên, đặc biệt là về ẩm thực, âm nhạc hoặc nghệ thuật; Được chế biến theo phong cách Viên, đặc biệt là nói đến thực phẩm hoặc đồ uống.
n. Một phong cách hoặc cách thể hiện chịu ảnh hưởng của Viên.

Cụm từ & Cách kết hợp

viennese-style coffee

café kiểu Viên

viennese-style waltz

điệu waltz kiểu Viên

enjoying viennese-style

thưởng thức kiểu Viên

viennese-style pastry

món bánh kiểu Viên

a viennese-style hotel

khách sạn kiểu Viên

viennese-style architecture

kiến trúc kiểu Viên

making viennese-style

sản xuất kiểu Viên

viennese-style schnitzel

món schnitzel kiểu Viên

served viennese-style

phục vụ kiểu Viên

classic viennese-style

kiểu Viên cổ điển

Câu ví dụ

we enjoyed a delightful afternoon tea with viennese-style pastries.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi trà chiều tuyệt vời cùng những chiếc bánh ngọt kiểu Viên.

the hotel offered a luxurious viennese-style breakfast buffet.

Khách sạn cung cấp bữa sáng kiểu Viên sang trọng.

she wore a beautiful, flowing gown reminiscent of viennese-style elegance.

Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp, mềm mại gợi nhớ sự tinh tế kiểu Viên.

the concert featured a selection of viennese-style waltzes and polkas.

Trong buổi hòa nhạc có trình diễn các điệu waltz và polka kiểu Viên.

he attempted to recreate a classic viennese-style coffee house atmosphere.

Anh ấy cố gắng tái hiện không khí cổ điển của một quán cà phê kiểu Viên.

the restaurant specialized in authentic, viennese-style schnitzel.

Quán ăn chuyên phục vụ schnitzel nguyên bản kiểu Viên.

the ballroom was decorated in a grand, viennese-style manner.

Phòng nhảy được trang trí theo phong cách tráng lệ kiểu Viên.

they served a rich, viennese-style sachertorte for dessert.

Họ phục vụ một chiếc bánh Sachertorte đậm đà kiểu Viên làm món tráng miệng.

the orchestra played a lively rendition of a viennese-style composition.

Đàn nhạc trình diễn một bản nhạc kiểu Viên đầy sôi động.

the event was planned with a sophisticated, viennese-style theme.

Sự kiện được lên kế hoạch với chủ đề tinh tế kiểu Viên.

the cafe offered a range of viennese-style cakes and beverages.

Quán cà phê cung cấp nhiều loại bánh và đồ uống kiểu Viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay