yiddish

[Mỹ]/ˈjidiʃ/
[Anh]/ˈjɪdɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Yiddish
adj. Yiddish

Cụm từ & Cách kết hợp

Yiddish language

ngôn ngữ Yiddish

Yiddish culture

vắn hóa Yiddish

Yiddish literature

vắn chương Yiddish

Câu ví dụ

She sprinkled her speech with Yiddish phrases.

Cô ấy đã rắc rải những cụm từ tiếng Yiddish vào bài phát biểu của mình.

He grew up hearing Yiddish spoken at home.

Anh ấy lớn lên nghe người ta nói tiếng Yiddish tại nhà.

The novel includes Yiddish expressions to add authenticity.

Cuốn tiểu thuyết bao gồm các biểu thức tiếng Yiddish để thêm tính xác thực.

Yiddish culture has a rich tradition of storytelling.

Văn hóa Yiddish có một truyền thống lâu đời về kể chuyện.

Learning Yiddish can help connect with one's heritage.

Học tiếng Yiddish có thể giúp kết nối với di sản của một người.

The elderly woman still speaks Yiddish fluently.

Người phụ nữ lớn tuổi vẫn còn nói tiếng Yiddish trôi chảy.

The Yiddish theater has a long history of entertaining audiences.

Nghệ thuật sân khấu Yiddish có một lịch sử lâu dài trong việc giải trí cho khán giả.

Yiddish songs are known for their emotional depth.

Những bài hát tiếng Yiddish nổi tiếng với chiều sâu cảm xúc của chúng.

Many Yiddish words have found their way into English.

Nhiều từ tiếng Yiddish đã len lỏi vào tiếng Anh.

He enjoys reading Yiddish literature in his spare time.

Anh ấy thích đọc văn học tiếng Yiddish vào thời gian rảnh rỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay