abdicator

[Mỹ]/ˌæbdɪˈkeɪtər/
[Anh]/ˌædɪkˈeɪtər/

Dịch

n. Người từ bỏ; một người từ bỏ ngai vàng hoặc vị trí quyền lực của họ.; Một người từ bỏ quyền lợi hoặc đặc quyền.
Word Forms
số nhiềuabdicators

Cụm từ & Cách kết hợp

abdicator of power

người thoái vị quyền lực

self-proclaimed abdicator

người tự xưng là thoái vị

the abdicator's throne

ngôi báu của người thoái vị

a reluctant abdicator

người thoái vị miễn cưỡng

the abdicator's legacy

di sản của người thoái vị

abdicator in disguise

người thoái vị cải trang

the abdicator's fate

số phận của người thoái vị

a cunning abdicator

người thoái vị xảo quyệt

Câu ví dụ

the abdicator renounced his throne in favor of his son.

người thoái vị đã từ bỏ ngai vàng để nhường cho con trai.

he was considered a coward by many for being an abdicator.

anh ta bị nhiều người coi là một kẻ hèn nhát vì đã trở thành một người thoái vị.

history remembers the abdicator as a weak ruler.

lịch sử nhớ đến người thoái vị như một nhà cai trị yếu đuối.

the abdicator's decision caused widespread unrest in the kingdom.

quyết định của người thoái vị đã gây ra tình trạng bất ổn lan rộng trong vương quốc.

despite being an abdicator, he remained influential in court circles.

mặc dù là một người thoái vị, anh ta vẫn có ảnh hưởng trong các giới cầm quyền.

the abdicator's life after the throne was marked by peace and quiet.

cuộc sống của người thoái vị sau ngai vàng được đánh dấu bởi sự bình yên và tĩnh lặng.

he chose to be an abdicator rather than face a bloody revolution.

anh ta chọn trở thành một người thoái vị hơn là đối mặt với một cuộc cách mạng đẫm máu.

the abdicator's motives for stepping down are still debated by historians.

động cơ của người thoái vị khi từ bỏ ngai vàng vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà sử học.

he was a reluctant abdicator, forced to give up his power by circumstances.

anh ta là một người thoái vị miễn cưỡng, buộc phải từ bỏ quyền lực vì những hoàn cảnh nhất định.

the abdicator's legacy is complex and multifaceted.

di sản của người thoái vị là phức tạp và đa diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay