| số nhiều | turncoats |
I'm a renegade, a turncoat, a Scalawag.
Tôi là một kẻ phản bội, một kẻ đổi đạo, một kẻ lừa đảo.
The turncoat betrayed his comrades and joined the enemy.
Kẻ phản bội đã phản bội các đồng đội của mình và gia nhập kẻ thù.
The spy was revealed as a turncoat working for the other side.
Kẻ gián điệp bị phát hiện là kẻ phản bội làm việc cho bên kia.
The general suspected there was a turncoat leaking information to the enemy.
Người chỉ huy nghi ngờ có một kẻ phản bội rò rỉ thông tin cho kẻ thù.
The turncoat's actions were seen as treacherous by his former allies.
Hành động của kẻ phản bội bị những người đồng minh cũ xem là phản bội.
He was labeled a turncoat for switching sides during the conflict.
Anh ta bị gắn mác là kẻ phản bội vì đã đổi phe trong cuộc xung đột.
The turncoat's betrayal had severe consequences for the mission.
Sự phản bội của kẻ phản bội đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nhiệm vụ.
The turncoat's double-crossing was a shock to everyone in the organization.
Hành động phản bội của kẻ phản bội là một cú sốc đối với tất cả mọi người trong tổ chức.
They never expected their trusted friend to turn into a turncoat.
Họ không bao giờ ngờ rằng người bạn đáng tin cậy của họ lại trở thành một kẻ phản bội.
The turncoat's true motives were finally revealed during the interrogation.
Những động cơ thực sự của kẻ phản bội cuối cùng cũng đã được tiết lộ trong quá trình thẩm vấn.
The turncoat's actions were met with scorn and disgust by those who once trusted him.
Hành động của kẻ phản bội đã bị những người từng tin tưởng anh ta khinh bỉ và ghê tởm.
I'm a renegade, a turncoat, a Scalawag.
Tôi là một kẻ phản bội, một kẻ đổi đạo, một kẻ lừa đảo.
The turncoat betrayed his comrades and joined the enemy.
Kẻ phản bội đã phản bội các đồng đội của mình và gia nhập kẻ thù.
The spy was revealed as a turncoat working for the other side.
Kẻ gián điệp bị phát hiện là kẻ phản bội làm việc cho bên kia.
The general suspected there was a turncoat leaking information to the enemy.
Người chỉ huy nghi ngờ có một kẻ phản bội rò rỉ thông tin cho kẻ thù.
The turncoat's actions were seen as treacherous by his former allies.
Hành động của kẻ phản bội bị những người đồng minh cũ xem là phản bội.
He was labeled a turncoat for switching sides during the conflict.
Anh ta bị gắn mác là kẻ phản bội vì đã đổi phe trong cuộc xung đột.
The turncoat's betrayal had severe consequences for the mission.
Sự phản bội của kẻ phản bội đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nhiệm vụ.
The turncoat's double-crossing was a shock to everyone in the organization.
Hành động phản bội của kẻ phản bội là một cú sốc đối với tất cả mọi người trong tổ chức.
They never expected their trusted friend to turn into a turncoat.
Họ không bao giờ ngờ rằng người bạn đáng tin cậy của họ lại trở thành một kẻ phản bội.
The turncoat's true motives were finally revealed during the interrogation.
Những động cơ thực sự của kẻ phản bội cuối cùng cũng đã được tiết lộ trong quá trình thẩm vấn.
The turncoat's actions were met with scorn and disgust by those who once trusted him.
Hành động của kẻ phản bội đã bị những người từng tin tưởng anh ta khinh bỉ và ghê tởm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay