abecedarium

[Mỹ]/ˌæbɪˈsɛdəriəm/
[Anh]/ˌæbəˈsɛdərɪəm/

Dịch

n. Một cuốn sách về bảng chữ cái, đặc biệt là cuốn sách được sử dụng để dạy trẻ em đọc và viết.; Một cuốn sách đọc cơ bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

abecedarium of knowledge

bản thảo chữ cái

a child's abecedarium

bản thảo chữ cái của trẻ em

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay