aberrantly behaving
hành vi bất thường
aberrantly colored
màu sắc bất thường
acting aberrantly
hành động bất thường
aberrantly shaped
hình dạng bất thường
aberrantly developed
phát triển bất thường
aberrantly expressed
biểu hiện bất thường
aberrantly functioning
chức năng bất thường
aberrantly performing
hoạt động bất thường
aberrantly growing
tăng trưởng bất thường
aberrantly positioned
vị trí bất thường
the company's stock price moved aberrantly, defying all market trends.
Giá cổ phiếu của công ty di chuyển một cách bất thường, trái ngược với tất cả các xu hướng thị trường.
his behavior during the meeting was aberrantly rude and unprofessional.
Hành vi của anh ấy trong cuộc họp vô cùng bất thường, thô lỗ và không chuyên nghiệp.
the data collected showed an aberrantly high number of errors.
Dữ liệu thu thập được cho thấy một số lượng lỗi cao bất thường.
the star's trajectory moved aberrantly, raising concerns among astronomers.
Quỹ đạo của ngôi sao di chuyển một cách bất thường, làm dấy lên lo ngại trong số các nhà thiên văn học.
the patient's heart rate was aberrantly slow, requiring immediate attention.
Tốc độ nhịp tim của bệnh nhân chậm bất thường, cần được chú ý ngay lập tức.
the river flowed aberrantly after the heavy rainfall, flooding nearby areas.
Sau cơn mưa lớn, dòng sông chảy một cách bất thường, gây ngập lụt các khu vực lân cận.
the child reacted aberrantly to the news, showing no emotion at all.
Trẻ em phản ứng một cách bất thường với tin tức, hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc nào.
the plant grew aberrantly tall in the unusually fertile soil.
Cây trồng phát triển cao bất thường trong đất vô cùng màu mỡ.
the system functioned aberrantly after the software update.
Hệ thống hoạt động một cách bất thường sau khi cập nhật phần mềm.
the politician's campaign strategy shifted aberrantly towards populism.
Chiến lược vận động của chính trị gia thay đổi một cách bất thường hướng tới chủ nghĩa dân túy.
the experiment yielded aberrantly positive results, surprising the researchers.
Thí nghiệm cho ra kết quả tích cực bất thường, làm ngạc nhiên các nhà nghiên cứu.
aberrantly behaving
hành vi bất thường
aberrantly colored
màu sắc bất thường
acting aberrantly
hành động bất thường
aberrantly shaped
hình dạng bất thường
aberrantly developed
phát triển bất thường
aberrantly expressed
biểu hiện bất thường
aberrantly functioning
chức năng bất thường
aberrantly performing
hoạt động bất thường
aberrantly growing
tăng trưởng bất thường
aberrantly positioned
vị trí bất thường
the company's stock price moved aberrantly, defying all market trends.
Giá cổ phiếu của công ty di chuyển một cách bất thường, trái ngược với tất cả các xu hướng thị trường.
his behavior during the meeting was aberrantly rude and unprofessional.
Hành vi của anh ấy trong cuộc họp vô cùng bất thường, thô lỗ và không chuyên nghiệp.
the data collected showed an aberrantly high number of errors.
Dữ liệu thu thập được cho thấy một số lượng lỗi cao bất thường.
the star's trajectory moved aberrantly, raising concerns among astronomers.
Quỹ đạo của ngôi sao di chuyển một cách bất thường, làm dấy lên lo ngại trong số các nhà thiên văn học.
the patient's heart rate was aberrantly slow, requiring immediate attention.
Tốc độ nhịp tim của bệnh nhân chậm bất thường, cần được chú ý ngay lập tức.
the river flowed aberrantly after the heavy rainfall, flooding nearby areas.
Sau cơn mưa lớn, dòng sông chảy một cách bất thường, gây ngập lụt các khu vực lân cận.
the child reacted aberrantly to the news, showing no emotion at all.
Trẻ em phản ứng một cách bất thường với tin tức, hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc nào.
the plant grew aberrantly tall in the unusually fertile soil.
Cây trồng phát triển cao bất thường trong đất vô cùng màu mỡ.
the system functioned aberrantly after the software update.
Hệ thống hoạt động một cách bất thường sau khi cập nhật phần mềm.
the politician's campaign strategy shifted aberrantly towards populism.
Chiến lược vận động của chính trị gia thay đổi một cách bất thường hướng tới chủ nghĩa dân túy.
the experiment yielded aberrantly positive results, surprising the researchers.
Thí nghiệm cho ra kết quả tích cực bất thường, làm ngạc nhiên các nhà nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay