conventionally

[Mỹ]/kən'venʃənəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

theo một cách phù hợp với phong tục hoặc thực hành đã được thiết lập

Câu ví dụ

the most conventionally folkish number on the album.

số nhạc cụ truyền thống và dân gian nhất trên album.

Conventionally, people shake hands when they meet.

Thông thường, mọi người bắt tay khi gặp nhau.

He is conventionally dressed in a suit and tie for work.

Anh ấy thường mặc vest và tie khi đi làm.

Conventionally, students raise their hands to ask questions in class.

Thông thường, học sinh giơ tay để hỏi câu hỏi trong lớp.

She conventionally sends thank-you notes after receiving gifts.

Cô ấy thường gửi thư cảm ơn sau khi nhận quà.

Conventionally, weddings are held in churches.

Thông thường, đám cưới được tổ chức tại nhà thờ.

He conventionally starts his day with a cup of coffee.

Anh ấy thường bắt đầu ngày của mình bằng một tách cà phê.

Conventionally, people celebrate birthdays with cake and candles.

Thông thường, mọi người ăn mừng sinh nhật với bánh và nến.

She conventionally wears a white dress for her wedding.

Cô ấy thường mặc váy trắng cho đám cưới của mình.

Conventionally, families gather for dinner on holidays.

Thông thường, các gia đình tụ họp ăn tối vào các ngày lễ.

He conventionally greets his neighbors with a friendly smile.

Anh ấy thường chào hàng xóm bằng một nụ cười thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay