abetted

[Mỹ]/əˈbɛtɪd/
[Anh]/əˈbɛtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v để hỗ trợ hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó sai trái, đặc biệt là một tội ác.

Cụm từ & Cách kết hợp

abetted the crime

tiếp tay thực hiện tội phạm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay