prompted him
kích thích anh ấy
prompted response
phản hồi được thúc đẩy
prompted action
hành động được thúc đẩy
prompted laughter
tiếng cười được thúc đẩy
prompted questions
những câu hỏi được thúc đẩy
prompted by
được thúc đẩy bởi
prompted interest
sự quan tâm được thúc đẩy
prompted thought
suy nghĩ được thúc đẩy
prompted smile
nụ cười được thúc đẩy
prompted discussion
cuộc thảo luận được thúc đẩy
the audience prompted the speaker with enthusiastic applause.
Khán giả đã khuyến khích diễn giả bằng những tràng pháo tay nhiệt tình.
a simple question prompted a lengthy discussion about the project.
Một câu hỏi đơn giản đã khuyến khích một cuộc thảo luận dài về dự án.
the news prompted an immediate investigation by the authorities.
Tin tức đã khuyến khích một cuộc điều tra ngay lập tức của các cơ quan chức năng.
his curiosity was prompted by a strange noise in the basement.
Sự tò mò của anh ấy đã được khuyến khích bởi một tiếng động lạ trong tầng hầm.
the teacher prompted the student with a gentle hint.
Giáo viên đã khuyến khích học sinh bằng một gợi ý nhẹ nhàng.
rising inflation prompted the bank to raise interest rates.
Lạm phát gia tăng đã khuyến khích ngân hàng tăng lãi suất.
the company's success prompted further investment in research.
Thành công của công ty đã khuyến khích đầu tư thêm vào nghiên cứu.
a feeling of unease prompted her to leave the room.
Một cảm giác bất an đã khuyến khích cô ấy rời khỏi phòng.
the positive feedback prompted him to continue his efforts.
Những phản hồi tích cực đã khuyến khích anh ấy tiếp tục nỗ lực.
the lack of resources prompted a search for alternative solutions.
Sự thiếu hụt nguồn lực đã khuyến khích tìm kiếm các giải pháp thay thế.
the incident prompted a review of safety procedures.
Sự cố đã khuyến khích xem xét lại các quy trình an toàn.
prompted him
kích thích anh ấy
prompted response
phản hồi được thúc đẩy
prompted action
hành động được thúc đẩy
prompted laughter
tiếng cười được thúc đẩy
prompted questions
những câu hỏi được thúc đẩy
prompted by
được thúc đẩy bởi
prompted interest
sự quan tâm được thúc đẩy
prompted thought
suy nghĩ được thúc đẩy
prompted smile
nụ cười được thúc đẩy
prompted discussion
cuộc thảo luận được thúc đẩy
the audience prompted the speaker with enthusiastic applause.
Khán giả đã khuyến khích diễn giả bằng những tràng pháo tay nhiệt tình.
a simple question prompted a lengthy discussion about the project.
Một câu hỏi đơn giản đã khuyến khích một cuộc thảo luận dài về dự án.
the news prompted an immediate investigation by the authorities.
Tin tức đã khuyến khích một cuộc điều tra ngay lập tức của các cơ quan chức năng.
his curiosity was prompted by a strange noise in the basement.
Sự tò mò của anh ấy đã được khuyến khích bởi một tiếng động lạ trong tầng hầm.
the teacher prompted the student with a gentle hint.
Giáo viên đã khuyến khích học sinh bằng một gợi ý nhẹ nhàng.
rising inflation prompted the bank to raise interest rates.
Lạm phát gia tăng đã khuyến khích ngân hàng tăng lãi suất.
the company's success prompted further investment in research.
Thành công của công ty đã khuyến khích đầu tư thêm vào nghiên cứu.
a feeling of unease prompted her to leave the room.
Một cảm giác bất an đã khuyến khích cô ấy rời khỏi phòng.
the positive feedback prompted him to continue his efforts.
Những phản hồi tích cực đã khuyến khích anh ấy tiếp tục nỗ lực.
the lack of resources prompted a search for alternative solutions.
Sự thiếu hụt nguồn lực đã khuyến khích tìm kiếm các giải pháp thay thế.
the incident prompted a review of safety procedures.
Sự cố đã khuyến khích xem xét lại các quy trình an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay