ablutes

[Mỹ]/əˈbluːts/
[Anh]/əˈbluːts/

Dịch

v. rửa (thứ gì đó) bằng nghi thức hoặc làm sạch trang trọng; rửa (thứ gì đó)

Cụm từ & Cách kết hợp

ablutes daily

Vietnamese_translation

ablutes every day

Vietnamese_translation

ablutes before dinner

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i keep my ablutes routine simple: shower, shave, and dress before work.

Tôi giữ cho thói quen rửa ráy của mình đơn giản: tắm, cạo và mặc quần áo trước khi đi làm.

his morning ablutes include a quick shower and brushing his teeth.

Các nghi thức rửa ráy buổi sáng của anh ấy bao gồm một lần tắm nhanh và đánh răng.

after a long flight, she went straight to the bathroom for ablutes.

Sau một chuyến bay dài, cô ấy đi thẳng vào phòng tắm để rửa ráy.

before the ceremony, the attendants completed their ablutes in silence.

Trước buổi lễ, các trợ lý đã hoàn thành nghi thức rửa ráy của họ trong im lặng.

he performed his ablutes at the sink, then tied his tie neatly.

Anh ấy rửa ráy ở bồn rửa mặt, sau đó thắt cà vạt gọn gàng.

in the campsite, ablutes meant cold water and a small towel.

Ở khu cắm trại, rửa ráy có nghĩa là nước lạnh và một chiếc khăn nhỏ.

the hotel provides a spacious bathroom, perfect for leisurely ablutes.

Khách sạn cung cấp phòng tắm rộng rãi, lý tưởng cho việc rửa ráy thoải mái.

she delayed her ablutes until after breakfast to save time.

Cô ấy trì hoãn việc rửa ráy cho đến sau bữa sáng để tiết kiệm thời gian.

he finished his ablutes and checked the mirror for a clean shave.

Anh ấy hoàn thành việc rửa ráy và kiểm tra gương để đảm bảo cạo sạch sẽ.

during the heatwave, his ablutes were just a cool rinse and deodorant.

Trong đợt nắng nóng, việc rửa ráy của anh ấy chỉ là một lần rửa mát và dùng nước hoa.

after practice, the team headed to the locker room for ablutes.

Sau buổi tập, đội bóng đến phòng thay đồ để rửa ráy.

she packed travel-size soap and toothpaste for her ablutes on the road.

Cô ấy đã chuẩn bị sẵn xà phòng và kem đánh răng loại nhỏ để rửa ráy trên đường đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay