the abolisher of slavery was a hero in many people's eyes.
người bãi bỏ chế độ nô lệ là một người hùng trong mắt nhiều người.
he became known as the abolisher of unjust laws.
anh trở nên nổi tiếng với vai trò là người bãi bỏ những luật lệ bất công.
the abolisher of the monarchy faced much opposition.
người bãi bỏ chế độ quân chủ phải đối mặt với rất nhiều sự phản đối.
she was a vocal abolisher of gender inequality.
bà là người tích cực lên tiếng chống lại sự bất bình đẳng giới.
the movement to abolish the death penalty gained momentum with the help of the abolisher.
phong trào bãi bỏ án tử hình đã giành được nhiều động lực nhờ sự giúp đỡ của người bãi bỏ.
he was a tireless abolisher of outdated traditions.
anh là người không mệt mỏi bãi bỏ những truyền thống lỗi thời.
the abolisher's work paved the way for social progress.
công việc của người bãi bỏ đã mở đường cho sự tiến bộ xã hội.
many people hailed the abolisher as a visionary leader.
rất nhiều người ca ngợi người bãi bỏ là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn.
the abolisher's legacy continues to inspire generations.
di sản của người bãi bỏ tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ.
his goal was to become the abolisher of poverty and hunger.
mục tiêu của anh là trở thành người bãi bỏ đói nghèo và nạn đói.
the abolisher of slavery was a hero in many people's eyes.
người bãi bỏ chế độ nô lệ là một người hùng trong mắt nhiều người.
he became known as the abolisher of unjust laws.
anh trở nên nổi tiếng với vai trò là người bãi bỏ những luật lệ bất công.
the abolisher of the monarchy faced much opposition.
người bãi bỏ chế độ quân chủ phải đối mặt với rất nhiều sự phản đối.
she was a vocal abolisher of gender inequality.
bà là người tích cực lên tiếng chống lại sự bất bình đẳng giới.
the movement to abolish the death penalty gained momentum with the help of the abolisher.
phong trào bãi bỏ án tử hình đã giành được nhiều động lực nhờ sự giúp đỡ của người bãi bỏ.
he was a tireless abolisher of outdated traditions.
anh là người không mệt mỏi bãi bỏ những truyền thống lỗi thời.
the abolisher's work paved the way for social progress.
công việc của người bãi bỏ đã mở đường cho sự tiến bộ xã hội.
many people hailed the abolisher as a visionary leader.
rất nhiều người ca ngợi người bãi bỏ là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn.
the abolisher's legacy continues to inspire generations.
di sản của người bãi bỏ tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ.
his goal was to become the abolisher of poverty and hunger.
mục tiêu của anh là trở thành người bãi bỏ đói nghèo và nạn đói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay