suppressor

[Mỹ]/səˈpresə/
[Anh]/sə'prɛsɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật ngăn chặn; một cái gì đó kiềm chế hoặc hạn chế; một thiết bị ngăn chặn sự can thiệp.
Word Forms
số nhiềusuppressors

Cụm từ & Cách kết hợp

sound suppressor

thiết bị giảm tiếng ồn

muzzle suppressor

bộ giảm thanh đầu khẩu

flash suppressor

bộ giảm chớp

recoil suppressor

bộ giảm lùi

Câu ví dụ

a suppressor of free speech.

một sự kìm hãm quyền tự do ngôn luận.

In mice, widespread deletion of the tumor suppressor Phosphatase and tensin homolog (PTEN) generates hamartomatous intestinal polyps with epithelial and stromal inolement.

Ở chuột, việc loại bỏ rộng rãi chất ức chế khối u Phosphatase và tensin homolog (PTEN) tạo ra các polyp ruột hamartomatous với sự tham gia của biểu mô và mô liên kết.

This silencing also affects the function of many tumor suppressor genes, which, in their unmethylated state, put the brakes on uncontrolled cell growth.

Sự im lặng này cũng ảnh hưởng đến chức năng của nhiều gen ức chế khối u, vốn ở trạng thái không methyl hóa, sẽ làm chậm sự phát triển không kiểm soát của tế bào.

The suppressor on the gun reduces the noise of each shot.

Bộ giảm thanh trên súng làm giảm tiếng ồn của mỗi phát bắn.

The suppressor can help minimize the recoil of the firearm.

Bộ giảm thanh có thể giúp giảm thiểu độ giật của khẩu súng.

Using a suppressor can make shooting more comfortable for the shooter.

Sử dụng bộ giảm thanh có thể làm cho việc bắn trở nên thoải mái hơn cho người bắn.

The suppressor is designed to decrease the muzzle flash of the gun.

Bộ giảm thanh được thiết kế để giảm thiểu ánh sáng lóe từ nòng súng.

It's important to properly clean and maintain your suppressor.

Điều quan trọng là phải làm sạch và bảo trì bộ giảm thanh của bạn đúng cách.

The suppressor attaches to the end of the barrel of the firearm.

Bộ giảm thanh được gắn vào đầu nòng của khẩu súng.

A good suppressor can improve the accuracy of your shooting.

Một bộ giảm thanh tốt có thể cải thiện độ chính xác khi bạn bắn.

Hunters often use suppressors to avoid scaring away game with loud noises.

Người săn bắn thường sử dụng bộ giảm thanh để tránh làm hù dọa động vật bằng những tiếng ồn lớn.

Some shooters prefer using a suppressor for their firearms to protect their hearing.

Một số người bắn thích sử dụng bộ giảm thanh cho vũ khí của họ để bảo vệ thính giác.

Law enforcement agencies sometimes use suppressors for stealth operations.

Các cơ quan thực thi pháp luật đôi khi sử dụng bộ giảm thanh cho các hoạt động bí mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay