aboriginals

[Mỹ]/[əˈbɒrɪdʒɪn(ə)l]/
[Anh]/[əˈbɔːrɪdʒɪn(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người bản địa, đặc biệt là ở Úc; Người bản địa của bất kỳ quốc gia nào.
adj. Bản địa; nguyên thủy.

Cụm từ & Cách kết hợp

aboriginals' land

đất của người bản địa

protecting aboriginals

bảo vệ người bản địa

aboriginal rights

quyền của người bản địa

aboriginal culture

văn hóa của người bản địa

aboriginals lived

người bản địa sống

aboriginal communities

các cộng đồng người bản địa

supporting aboriginals

hỗ trợ người bản địa

aboriginal art

nghệ thuật của người bản địa

recognizing aboriginals

công nhận người bản địa

aboriginal heritage

di sản của người bản địa

Câu ví dụ

the museum showcased artifacts belonging to the region's aboriginal peoples.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật thuộc về người bản địa của vùng.

protecting the rights of aboriginal communities is a crucial concern.

Việc bảo vệ quyền của các cộng đồng bản địa là một mối quan tâm quan trọng.

the aboriginal australians have a rich and complex history.

Người bản địa Australia có một lịch sử phong phú và phức tạp.

many aboriginal languages are endangered and require revitalization efforts.

Nhiều ngôn ngữ bản địa đang bị đe dọa và cần các nỗ lực hồi sinh.

the aboriginal land rights movement has gained significant momentum.

Phong trào quyền sử dụng đất của người bản địa đã đạt được nhiều động lực đáng kể.

researchers studied the traditional knowledge of the aboriginal healers.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu kiến thức truyền thống của các thầy thuốc bản địa.

the government consulted with aboriginal leaders on the proposed development.

Chính phủ đã tham khảo ý kiến ​​với các nhà lãnh đạo bản địa về kế hoạch phát triển đề xuất.

aboriginal art is renowned for its vibrant colors and unique designs.

Nghệ thuật bản địa nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và thiết kế độc đáo.

the aboriginal people maintain a deep connection to their ancestral lands.

Người bản địa duy trì mối liên hệ sâu sắc với đất đai tổ tiên của họ.

the aboriginal dance performance was captivating and full of cultural significance.

Đấu trường khiêu vũ bản địa rất hấp dẫn và đầy ý nghĩa văn hóa.

the project aimed to empower aboriginal youth and provide them with opportunities.

Dự án hướng tới việc trao quyền cho thanh niên bản địa và cung cấp cho họ cơ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay