abortively attempt
thử không thành công
abortively try
thử không thành công
abortively launch
khởi động không thành công
abortively pursue
theo đuổi không thành công
abortively complete
hoàn thành không thành công
abortively planned
lên kế hoạch không thành công
abortively attempt
thử không thành công
abortively try
thử không thành công
abortively launch
khởi động không thành công
abortively pursue
theo đuổi không thành công
abortively complete
hoàn thành không thành công
abortively planned
lên kế hoạch không thành công
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay