abounding enthusiasm
niềm hăng hái dồi dào
abounding in beauty
đầy ắp vẻ đẹp
abounding opportunities
cơ hội dồi dào
abounding generosity
sự hào phóng dồi dào
abounding confidence
sự tự tin dồi dào
abounding love
đầy ắp tình yêu
abounding resources
tài nguyên dồi dào
abounding with life
đầy ắp sự sống
abounding happiness
niềm hạnh phúc dồi dào
abounding potential
tiềm năng dồi dào
the area is abounding in natural beauty, with stunning views at every turn.
Khu vực này đầy ắp vẻ đẹp tự nhiên, với những khung cảnh tuyệt vời ở mọi ngóc ngách.
we found the market abounding with fresh produce and local delicacies.
Chúng tôi phát hiện ra chợ đầy ắp các sản phẩm tươi ngon và đặc sản địa phương.
the forest floor was abounding with wildflowers in the springtime.
Đất rừng đầy ắp hoa dại vào mùa xuân.
the city is abounding with opportunities for young professionals seeking advancement.
Thành phố đầy ắp cơ hội cho các chuyên gia trẻ đang tìm kiếm sự thăng tiến.
the novel is abounding in complex characters and intricate plotlines.
Tiểu thuyết đầy ắp các nhân vật phức tạp và cốt truyện tinh vi.
the region is abounding with historical sites and cultural landmarks.
Khu vực này đầy ắp các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh văn hóa.
the lake was abounding with fish, making it a popular spot for anglers.
Đầm nước đầy ắp cá, khiến nó trở thành điểm đến phổ biến cho các tay câu cá.
the company's website is abounding with useful information and resources.
Trang web của công ty đầy ắp thông tin hữu ích và nguồn tài nguyên.
the garden was abounding with vibrant colors and fragrant scents.
Vườn đầy ắp những sắc màu rực rỡ và mùi hương thơm lừng.
the debate was abounding with passionate arguments from both sides.
Trận tranh luận đầy ắp những lập luận đầy nhiệt huyết từ cả hai phía.
the library is abounding with books on every subject imaginable.
Thư viện đầy ắp các cuốn sách về mọi chủ đề có thể tưởng tượng được.
abounding enthusiasm
niềm hăng hái dồi dào
abounding in beauty
đầy ắp vẻ đẹp
abounding opportunities
cơ hội dồi dào
abounding generosity
sự hào phóng dồi dào
abounding confidence
sự tự tin dồi dào
abounding love
đầy ắp tình yêu
abounding resources
tài nguyên dồi dào
abounding with life
đầy ắp sự sống
abounding happiness
niềm hạnh phúc dồi dào
abounding potential
tiềm năng dồi dào
the area is abounding in natural beauty, with stunning views at every turn.
Khu vực này đầy ắp vẻ đẹp tự nhiên, với những khung cảnh tuyệt vời ở mọi ngóc ngách.
we found the market abounding with fresh produce and local delicacies.
Chúng tôi phát hiện ra chợ đầy ắp các sản phẩm tươi ngon và đặc sản địa phương.
the forest floor was abounding with wildflowers in the springtime.
Đất rừng đầy ắp hoa dại vào mùa xuân.
the city is abounding with opportunities for young professionals seeking advancement.
Thành phố đầy ắp cơ hội cho các chuyên gia trẻ đang tìm kiếm sự thăng tiến.
the novel is abounding in complex characters and intricate plotlines.
Tiểu thuyết đầy ắp các nhân vật phức tạp và cốt truyện tinh vi.
the region is abounding with historical sites and cultural landmarks.
Khu vực này đầy ắp các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh văn hóa.
the lake was abounding with fish, making it a popular spot for anglers.
Đầm nước đầy ắp cá, khiến nó trở thành điểm đến phổ biến cho các tay câu cá.
the company's website is abounding with useful information and resources.
Trang web của công ty đầy ắp thông tin hữu ích và nguồn tài nguyên.
the garden was abounding with vibrant colors and fragrant scents.
Vườn đầy ắp những sắc màu rực rỡ và mùi hương thơm lừng.
the debate was abounding with passionate arguments from both sides.
Trận tranh luận đầy ắp những lập luận đầy nhiệt huyết từ cả hai phía.
the library is abounding with books on every subject imaginable.
Thư viện đầy ắp các cuốn sách về mọi chủ đề có thể tưởng tượng được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay