aboveboard dealings
giao dịch minh bạch
aboveboard intentions
ý định trong sáng
aboveboard behavior
hành vi liêm chính
aboveboard honesty
sự trung thực tuyệt đối
be aboveboard
minh bạch
keep things aboveboard
giữ mọi thứ minh bạch
play aboveboard
chơi một cách công bằng
demand aboveboard conduct
yêu cầu hành vi liêm chính
operate aboveboard
hoạt động minh bạch
act aboveboard
hành động một cách liêm chính
his intentions were aboveboard.
ý định của anh ấy hoàn toàn minh bạch.
they conducted their business aboveboard.
họ làm ăn một cách minh bạch.
he played his cards aboveboard throughout the negotiation.
anh ấy chơi bài một cách công bằng trong suốt quá trình đàm phán.
her motives were aboveboard, but her methods were questionable.
động cơ của cô ấy hoàn toàn minh bạch, nhưng phương pháp của cô ấy thì đáng nghi.
the company wants to be known for its aboveboard dealings.
công ty muốn được biết đến với những giao dịch minh bạch.
it's important to be aboveboard in your dealings with others.
rất quan trọng là phải minh bạch trong giao tiếp với người khác.
he was always aboveboard in his dealings, never resorting to trickery.
anh ấy luôn luôn minh bạch trong giao tiếp, không bao giờ dùng đến thủ đoạn.
her honesty and aboveboard nature were appreciated by everyone.
sự trung thực và tính cách minh bạch của cô ấy được mọi người đánh giá cao.
the candidate's campaign was run aboveboard, without any scandals or controversies.
chiến dịch của ứng cử viên được thực hiện một cách minh bạch, không có bất kỳ scandal hay tranh cãi nào.
they had an aboveboard conversation about their concerns.
họ có một cuộc trò chuyện thẳng thắn về những lo ngại của họ.
aboveboard dealings
giao dịch minh bạch
aboveboard intentions
ý định trong sáng
aboveboard behavior
hành vi liêm chính
aboveboard honesty
sự trung thực tuyệt đối
be aboveboard
minh bạch
keep things aboveboard
giữ mọi thứ minh bạch
play aboveboard
chơi một cách công bằng
demand aboveboard conduct
yêu cầu hành vi liêm chính
operate aboveboard
hoạt động minh bạch
act aboveboard
hành động một cách liêm chính
his intentions were aboveboard.
ý định của anh ấy hoàn toàn minh bạch.
they conducted their business aboveboard.
họ làm ăn một cách minh bạch.
he played his cards aboveboard throughout the negotiation.
anh ấy chơi bài một cách công bằng trong suốt quá trình đàm phán.
her motives were aboveboard, but her methods were questionable.
động cơ của cô ấy hoàn toàn minh bạch, nhưng phương pháp của cô ấy thì đáng nghi.
the company wants to be known for its aboveboard dealings.
công ty muốn được biết đến với những giao dịch minh bạch.
it's important to be aboveboard in your dealings with others.
rất quan trọng là phải minh bạch trong giao tiếp với người khác.
he was always aboveboard in his dealings, never resorting to trickery.
anh ấy luôn luôn minh bạch trong giao tiếp, không bao giờ dùng đến thủ đoạn.
her honesty and aboveboard nature were appreciated by everyone.
sự trung thực và tính cách minh bạch của cô ấy được mọi người đánh giá cao.
the candidate's campaign was run aboveboard, without any scandals or controversies.
chiến dịch của ứng cử viên được thực hiện một cách minh bạch, không có bất kỳ scandal hay tranh cãi nào.
they had an aboveboard conversation about their concerns.
họ có một cuộc trò chuyện thẳng thắn về những lo ngại của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay