i need to abrir my heart to new opportunities.
Tôi cần mở lòng mình với những cơ hội mới.
she decided to abrir a new café downtown.
Cô ấy quyết định mở một quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.
the museum will abrir its doors to the public next month.
Nhà trưng bày sẽ mở cửa cho công chúng vào tháng tới.
he forgot to abrir the envelope before reading the letter.
Anh ấy quên mở phong bì trước khi đọc thư.
we should abrir a dialogue about climate change.
Chúng ta nên mở một cuộc đối thoại về biến đổi khí hậu.
the flowers begin to abrir at sunrise.
Những bông hoa bắt đầu nở vào lúc bình minh.
she used a key to abrir the old trunk.
Cô ấy dùng một chiếc chìa khóa để mở chiếc hòm cũ.
the company decided to abrir branches in asia.
Công ty quyết định mở các chi nhánh ở châu Á.
children always esperar to abrir their presents.
Trẻ em luôn háo hức chờ đợi để mở quà của chúng.
the politician promised to abrir government transparency.
Nhà chính trị hứa sẽ tăng cường tính minh bạch của chính phủ.
please remember to abrir the windows for fresh air.
Xin hãy nhớ mở các cửa sổ để có không khí tươi mát.
he learned to abrir his mind to different perspectives.
Anh ấy học cách mở lòng mình với những quan điểm khác nhau.
the store will abrir early for the sale.
Cửa hàng sẽ mở cửa sớm cho việc bán hàng.
she couldn't abrir her eyes after the bright flash.
Cô ấy không thể mở mắt sau khi có ánh sáng chói.
i need to abrir my heart to new opportunities.
Tôi cần mở lòng mình với những cơ hội mới.
she decided to abrir a new café downtown.
Cô ấy quyết định mở một quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.
the museum will abrir its doors to the public next month.
Nhà trưng bày sẽ mở cửa cho công chúng vào tháng tới.
he forgot to abrir the envelope before reading the letter.
Anh ấy quên mở phong bì trước khi đọc thư.
we should abrir a dialogue about climate change.
Chúng ta nên mở một cuộc đối thoại về biến đổi khí hậu.
the flowers begin to abrir at sunrise.
Những bông hoa bắt đầu nở vào lúc bình minh.
she used a key to abrir the old trunk.
Cô ấy dùng một chiếc chìa khóa để mở chiếc hòm cũ.
the company decided to abrir branches in asia.
Công ty quyết định mở các chi nhánh ở châu Á.
children always esperar to abrir their presents.
Trẻ em luôn háo hức chờ đợi để mở quà của chúng.
the politician promised to abrir government transparency.
Nhà chính trị hứa sẽ tăng cường tính minh bạch của chính phủ.
please remember to abrir the windows for fresh air.
Xin hãy nhớ mở các cửa sổ để có không khí tươi mát.
he learned to abrir his mind to different perspectives.
Anh ấy học cách mở lòng mình với những quan điểm khác nhau.
the store will abrir early for the sale.
Cửa hàng sẽ mở cửa sớm cho việc bán hàng.
she couldn't abrir her eyes after the bright flash.
Cô ấy không thể mở mắt sau khi có ánh sáng chói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay