abstractos
Vietnamese_translation
más abstracto
Vietnamese_translation
muy abstracto
Vietnamese_translation
concepto abstracto
Vietnamese_translation
arte abstracto
Vietnamese_translation
nivel abstracto
Vietnamese_translation
the abstracto painting hangs in the modern art museum.
Bức tranh trừu tượng treo trong bảo tàng nghệ thuật hiện đại.
abstracto art movement emerged in the early 20th century.
Phong trào nghệ thuật trừu tượng xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.
she specializes in abstracto sculpture.
Cô ấy chuyên về điêu khắc trừu tượng.
the abstracto design appeals to minimalist enthusiasts.
Thiết kế trừu tượng hấp dẫn những người yêu thích phong cách tối giản.
abstracto concepts can be difficult to grasp.
Những khái niệm trừu tượng có thể khó hiểu.
he created an abstracto composition using geometric shapes.
Anh ấy đã tạo ra một bố cục trừu tượng bằng cách sử dụng các hình dạng hình học.
the critic described the work as purely abstracto.
Nhà phê bình mô tả tác phẩm là hoàn toàn trừu tượng.
abstracto themes dominate her latest exhibition.
Các chủ đề trừu tượng chiếm ưu thế trong triển lãm mới nhất của cô ấy.
the architect preferred abstracto elements in the building.
Kiến trúc sư thích các yếu tố trừu tượng trong tòa nhà.
abstracto thinking is essential in advanced mathematics.
Tư duy trừu tượng là điều cần thiết trong toán học nâng cao.
the student struggled with abstracto philosophy.
Sinh viên gặp khó khăn với triết học trừu tượng.
many abstracto artists reject traditional representation.
Nhiều nghệ sĩ trừu tượng từ chối sự đại diện truyền thống.
abstractos
Vietnamese_translation
más abstracto
Vietnamese_translation
muy abstracto
Vietnamese_translation
concepto abstracto
Vietnamese_translation
arte abstracto
Vietnamese_translation
nivel abstracto
Vietnamese_translation
the abstracto painting hangs in the modern art museum.
Bức tranh trừu tượng treo trong bảo tàng nghệ thuật hiện đại.
abstracto art movement emerged in the early 20th century.
Phong trào nghệ thuật trừu tượng xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.
she specializes in abstracto sculpture.
Cô ấy chuyên về điêu khắc trừu tượng.
the abstracto design appeals to minimalist enthusiasts.
Thiết kế trừu tượng hấp dẫn những người yêu thích phong cách tối giản.
abstracto concepts can be difficult to grasp.
Những khái niệm trừu tượng có thể khó hiểu.
he created an abstracto composition using geometric shapes.
Anh ấy đã tạo ra một bố cục trừu tượng bằng cách sử dụng các hình dạng hình học.
the critic described the work as purely abstracto.
Nhà phê bình mô tả tác phẩm là hoàn toàn trừu tượng.
abstracto themes dominate her latest exhibition.
Các chủ đề trừu tượng chiếm ưu thế trong triển lãm mới nhất của cô ấy.
the architect preferred abstracto elements in the building.
Kiến trúc sư thích các yếu tố trừu tượng trong tòa nhà.
abstracto thinking is essential in advanced mathematics.
Tư duy trừu tượng là điều cần thiết trong toán học nâng cao.
the student struggled with abstracto philosophy.
Sinh viên gặp khó khăn với triết học trừu tượng.
many abstracto artists reject traditional representation.
Nhiều nghệ sĩ trừu tượng từ chối sự đại diện truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay