theoretical

[Mỹ]/ˌθɪəˈretɪkl/
[Anh]/ˌθiːəˈretɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc dựa trên lý thuyết; không thực tiễn hoặc áp dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

theoretical framework

khung lý thuyết

theoretical perspective

quan điểm lý thuyết

theoretical analysis

phân tích lý thuyết

theoretical basis

cơ sở lý thuyết

theoretical foundation

nền tảng lý thuyết

theoretical model

mô hình lý thuyết

theoretical value

giá trị lý thuyết

theoretical level

mức độ lý thuyết

theoretical physics

vật lý lý thuyết

theoretical derivation

phái sinh lý thuyết

theoretical equation

phương trình lý thuyết

theoretical mode

chế độ lý thuyết

theoretical mechanics

cơ học lý thuyết

theoretical curve

đường cong lý thuyết

theoretical principle

nguyên tắc lý thuyết

theoretical plate

bản lý thuyết

theoretical distribution

phân bố lý thuyết

theoretical arithmetic

số học lý thuyết

theoretical density

mật độ lý thuyết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay