abyssal zone
vùng vực thẳm
abyssal plain
đồng bằng vực thẳm
The French navy has built an abyssal bathyscaphe to take three men to the floor of the Marianas Trench.
Hạm đội Pháp đã chế tạo một tàu thám hiểm đáy biển sâu để đưa ba người xuống đáy của Hẻm Mariana.
abyssal zone
vùng vực thẳm
abyssal plain
đồng bằng vực thẳm
The French navy has built an abyssal bathyscaphe to take three men to the floor of the Marianas Trench.
Hạm đội Pháp đã chế tạo một tàu thám hiểm đáy biển sâu để đưa ba người xuống đáy của Hẻm Mariana.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay