| số nhiều | accordionists |
talented accordionist
người chơi đàn accordion tài năng
renowned accordionist
người chơi đàn accordion nổi tiếng
acclaimed accordionist
người chơi đàn accordion được đánh giá cao
skilled accordionist
người chơi đàn accordion lành nghề
professional accordionist
người chơi đàn accordion chuyên nghiệp
amateur accordionist
người chơi đàn accordion nghiệp dư
young accordionist
người chơi đàn accordion trẻ
famous accordionist
người chơi đàn accordion nổi tiếng
the accordionist played a lively tune.
Người chơi đàn accordion đã chơi một giai điệu sôi động.
she is a talented accordionist.
Cô ấy là một người chơi đàn accordion tài năng.
the concert featured a renowned accordionist.
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một người chơi đàn accordion nổi tiếng.
he has been an accordionist since childhood.
Anh ấy là một người chơi đàn accordion từ khi còn nhỏ.
the accordionist's performance was captivating.
Sự biểu diễn của người chơi đàn accordion rất hấp dẫn.
the accordionist's music filled the entire hall.
Nhạc của người chơi đàn accordion đã lan tỏa khắp cả hội trường.
the accordionist's fingers danced across the keys.
Những ngón tay của người chơi đàn accordion đã nhảy múa trên phím đàn.
talented accordionist
người chơi đàn accordion tài năng
renowned accordionist
người chơi đàn accordion nổi tiếng
acclaimed accordionist
người chơi đàn accordion được đánh giá cao
skilled accordionist
người chơi đàn accordion lành nghề
professional accordionist
người chơi đàn accordion chuyên nghiệp
amateur accordionist
người chơi đàn accordion nghiệp dư
young accordionist
người chơi đàn accordion trẻ
famous accordionist
người chơi đàn accordion nổi tiếng
the accordionist played a lively tune.
Người chơi đàn accordion đã chơi một giai điệu sôi động.
she is a talented accordionist.
Cô ấy là một người chơi đàn accordion tài năng.
the concert featured a renowned accordionist.
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một người chơi đàn accordion nổi tiếng.
he has been an accordionist since childhood.
Anh ấy là một người chơi đàn accordion từ khi còn nhỏ.
the accordionist's performance was captivating.
Sự biểu diễn của người chơi đàn accordion rất hấp dẫn.
the accordionist's music filled the entire hall.
Nhạc của người chơi đàn accordion đã lan tỏa khắp cả hội trường.
the accordionist's fingers danced across the keys.
Những ngón tay của người chơi đàn accordion đã nhảy múa trên phím đàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay