accoutrement

[Mỹ]/ə'kuːtəm(ə)nt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục; thiết bị
Word Forms
số nhiềuaccoutrements

Cụm từ & Cách kết hợp

essential accoutrements

phụ kiện cần thiết

fashionable accoutrements

phụ kiện thời trang

travel accoutrements

phụ kiện du lịch

Câu ví dụ

the accoutrements of religious ritual.

những dụng cụ của nghi lễ tôn giáo.

the standard accouterments of the historical novel; cathedral ceilings, heated swimming pools, and other accoutrements signaling great wealth.

những dụng cụ tiêu chuẩn của tiểu thuyết lịch sử; trần nhà kiểu nhà thờ, hồ bơi có sưởi và các dụng cụ khác báo hiệu sự giàu có.

The chef's accoutrements included a set of sharp knives and a sturdy cutting board.

Các dụng cụ của đầu bếp bao gồm một bộ dao sắc bén và một bảng cắt chắc chắn.

She packed all the necessary accoutrements for a day at the beach: sunscreen, towels, and a cooler.

Cô ấy đã chuẩn bị tất cả các dụng cụ cần thiết cho một ngày ở bãi biển: kem chống nắng, khăn tắm và một chiếc hộp giữ lạnh.

The soldier's accoutrements weighed him down as he marched through the rugged terrain.

Những dụng cụ của người lính khiến anh ta nặng nề khi anh ta hành quân qua địa hình gồ ghề.

As a barista, she always made sure her accoutrements were clean and organized for making coffee.

Với tư cách là một người pha chế, cô ấy luôn đảm bảo rằng các dụng cụ của mình sạch sẽ và ngăn nắp để pha cà phê.

The magician's accoutrements included a deck of cards, a top hat, and a wand.

Các dụng cụ của ảo thuật gia bao gồm một bộ bài, một chiếc mũ nồi và một cây đũa.

A proper hiking accoutrement should include a map, compass, and water bottle.

Một dụng cụ leo núi phù hợp nên bao gồm bản đồ, la bàn và chai nước.

The photographer's accoutrements were scattered across the studio: cameras, lenses, and tripods.

Các dụng cụ của nhiếp ảnh gia nằm rải rác khắp phòng studio: máy ảnh, ống kính và giá ba chân.

The knight prepared his armor and other accoutrements before heading into battle.

Hiệp sĩ đã chuẩn bị áo giáp và các dụng cụ khác của mình trước khi ra trận.

A well-equipped kitchen should have all the necessary accoutrements for cooking and baking.

Một nhà bếp được trang bị tốt phải có tất cả các dụng cụ cần thiết để nấu ăn và làm bánh.

The artist's studio was filled with various accoutrements: brushes, paints, canvases, and easels.

Xưởng của họa sĩ tràn ngập nhiều dụng cụ: cọ vẽ, sơn, toan và giá vẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay