accredits a program
chứng nhận một chương trình
accredits an institution
chứng nhận một tổ chức
is accredited by
được công nhận bởi
accredits a professional
chứng nhận một chuyên gia
accredits qualifications
chứng nhận các trình độ
seek accreditation
tìm kiếm công nhận
holds accreditation
có công nhận
accredits a course
chứng nhận một khóa học
grants accreditation
cấp công nhận
the accredited body
cơ quan công nhận
the university accredits many different degree programs.
trường đại học công nhận nhiều chương trình đào tạo khác nhau.
this organization accredits educational institutions worldwide.
tổ chức này công nhận các học viện trên toàn thế giới.
the government accredits certain medical professionals to practice.
chính phủ công nhận một số chuyên gia y tế được phép hành nghề.
her certification is accredited by a professional body.
chứng chỉ của cô được công nhận bởi một tổ chức chuyên nghiệp.
the company accredits its employees for outstanding performance.
công ty công nhận nhân viên vì thành tích xuất sắc.
he was accredited to cover the international summit.
anh được ủy quyền đưa tin về hội nghị thượng đỉnh quốc tế.
the program accredits students with valuable skills for their future careers.
chương trình cung cấp cho sinh viên những kỹ năng có giá trị cho sự nghiệp tương lai của họ.
the institute accredits research projects based on their scientific merit.
viện công nhận các dự án nghiên cứu dựa trên giá trị khoa học của chúng.
their training program accredits individuals to work in various fields.
chương trình đào tạo của họ công nhận các cá nhân có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực.
the organization accredits volunteers for their contributions to the community.
tổ chức công nhận các tình nguyện viên vì những đóng góp của họ cho cộng đồng.
accredits a program
chứng nhận một chương trình
accredits an institution
chứng nhận một tổ chức
is accredited by
được công nhận bởi
accredits a professional
chứng nhận một chuyên gia
accredits qualifications
chứng nhận các trình độ
seek accreditation
tìm kiếm công nhận
holds accreditation
có công nhận
accredits a course
chứng nhận một khóa học
grants accreditation
cấp công nhận
the accredited body
cơ quan công nhận
the university accredits many different degree programs.
trường đại học công nhận nhiều chương trình đào tạo khác nhau.
this organization accredits educational institutions worldwide.
tổ chức này công nhận các học viện trên toàn thế giới.
the government accredits certain medical professionals to practice.
chính phủ công nhận một số chuyên gia y tế được phép hành nghề.
her certification is accredited by a professional body.
chứng chỉ của cô được công nhận bởi một tổ chức chuyên nghiệp.
the company accredits its employees for outstanding performance.
công ty công nhận nhân viên vì thành tích xuất sắc.
he was accredited to cover the international summit.
anh được ủy quyền đưa tin về hội nghị thượng đỉnh quốc tế.
the program accredits students with valuable skills for their future careers.
chương trình cung cấp cho sinh viên những kỹ năng có giá trị cho sự nghiệp tương lai của họ.
the institute accredits research projects based on their scientific merit.
viện công nhận các dự án nghiên cứu dựa trên giá trị khoa học của chúng.
their training program accredits individuals to work in various fields.
chương trình đào tạo của họ công nhận các cá nhân có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực.
the organization accredits volunteers for their contributions to the community.
tổ chức công nhận các tình nguyện viên vì những đóng góp của họ cho cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay