acerbic

[Mỹ]/əˈsɜːbɪk/
[Anh]/əˈsɜːrbɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chua;nhọn

Cụm từ & Cách kết hợp

acerbic humor

sự hài hước chua cay

acerbic wit

sự thông minh chua cay

acerbic comments

những bình luận chua cay

acerbic tone

giọng điệu chua cay

Câu ví dụ

Written after a short visit to the UK (his first), his essay is not just witty and acerbic, it is humblingly observant.

Sau một chuyến thăm ngắn đến Vương quốc Anh (lần đầu tiên của anh ấy), bài luận của anh ấy không chỉ hài hước và chua cay, mà còn đáng kinh ngạc vì sự quan sát của nó.

Her acerbic wit often leaves her friends in stitches.

Sự thông minh chua cay của cô ấy thường khiến bạn bè của cô ấy bật cười.

The comedian's acerbic humor was not appreciated by everyone in the audience.

Sự hài hước chua cay của người biểu diễn không được mọi người trong khán giả đánh giá cao.

His acerbic comments always manage to ruffle feathers.

Những lời bình luận chua cay của anh ấy luôn khiến mọi thứ trở nên khó chịu.

She is known for her acerbic tongue and sharp sarcasm.

Cô ấy nổi tiếng với giọng điệu chua cay và sự mỉa mai sắc bén của mình.

The critic's acerbic review of the film caused quite a stir in the industry.

Đánh giá chua cay của nhà phê bình về bộ phim đã gây ra một sự xáo trộn trong ngành.

Despite her acerbic demeanor, she has a kind heart underneath it all.

Mặc dù có vẻ ngoài chua cay, nhưng bên dưới tất cả cô ấy có một trái tim nhân hậu.

His acerbic tone often alienates those around him.

Giọng điệu chua cay của anh ấy thường khiến những người xung quanh xa lánh.

The professor is known for his acerbic lectures that leave students both entertained and intimidated.

Giáo sư nổi tiếng với những bài giảng chua cay khiến sinh viên vừa thích thú vừa sợ hãi.

The author's acerbic writing style is polarizing among readers.

Phong cách viết chua cay của tác giả gây tranh cãi trong số độc giả.

Her acerbic criticism of his work hit him hard, but he knew it was necessary for growth.

Lời chỉ trích chua cay của cô ấy về công việc của anh ấy khiến anh ấy rất buồn, nhưng anh ấy biết đó là cần thiết cho sự phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay