a sardonic smile
một nụ cười mỉa mai
sardonic humor
sự hài hước mỉa mai
a sardonic comment
một bình luận mỉa mai
She gave him a sardonic smile.
Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười mỉa mai.
Starkey attempted a sardonic smile.
Starkey đã cố gắng mỉm cười mỉa mai.
a sardonic smile
một nụ cười mỉa mai
sardonic humor
sự hài hước mỉa mai
a sardonic comment
một bình luận mỉa mai
She gave him a sardonic smile.
Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười mỉa mai.
Starkey attempted a sardonic smile.
Starkey đã cố gắng mỉm cười mỉa mai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay