acetylise

[Mỹ]/ˈæsɪtɪlaɪz/
[Anh]/əˈsɛtəlˌaɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

acetylise gene

acetylise protein

acetylised dna

acetylised histone

acetylise enzyme

acetylise lipid

acetylise metabolite

acetylised product

acetylise reaction

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay