| số nhiều | acidemias |
acute acidemia
tăng acid cấp tính
metabolic acidemia
tăng acid chuyển hóa
respiratory acidemia
tăng acid hô hấp
acidemia symptoms
triệu chứng tăng acid máu
treating acidemia
điều trị tăng acid máu
acidemia causes
nguyên nhân gây tăng acid máu
severe acidemia
tăng acid máu nghiêm trọng
acidemia diagnosis
chẩn đoán tăng acid máu
lactic acidemia
tăng acid lactic
acute acidemia
tăng acid cấp tính
metabolic acidemia
tăng acid chuyển hóa
respiratory acidemia
tăng acid hô hấp
acidemia symptoms
triệu chứng tăng acid máu
treating acidemia
điều trị tăng acid máu
acidemia causes
nguyên nhân gây tăng acid máu
severe acidemia
tăng acid máu nghiêm trọng
acidemia diagnosis
chẩn đoán tăng acid máu
lactic acidemia
tăng acid lactic
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay