acidemia

[Mỹ]/ˈæsɪdiːmiə/
[Anh]/ˌæs.iˈdiː.mɪ.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự tích tụ axit trong máu.
Word Forms
số nhiềuacidemias

Cụm từ & Cách kết hợp

acute acidemia

tăng acid cấp tính

metabolic acidemia

tăng acid chuyển hóa

respiratory acidemia

tăng acid hô hấp

acidemia symptoms

triệu chứng tăng acid máu

treating acidemia

điều trị tăng acid máu

acidemia causes

nguyên nhân gây tăng acid máu

severe acidemia

tăng acid máu nghiêm trọng

acidemia diagnosis

chẩn đoán tăng acid máu

lactic acidemia

tăng acid lactic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay