acorn

[Mỹ]/'eɪkɔːn/
[Anh]/'ekɔrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây nhỏ, cứng của cây sồi
Word Forms
số nhiềuacorns

Câu ví dụ

the acorns grow on stalks.

Những quả sồi mọc trên thân cây.

adulterate coffee with ground acorns;

Phá hoại cà phê bằng vỏ hạt sồi xay;

Acorns were good till bread was found.

Hạt sồi tốt cho đến khi tìm thấy bánh mì.

Great oaks from little acorns grow.

Từ những hạt sồi nhỏ bé, những cây sồi lớn sẽ mọc lên.

Welcome to my new website!It may not look much at the moment, but great oaks from little acorns grow!

Chào mừng bạn đến với trang web mới của tôi! Có thể bây giờ nó không trông nhiều, nhưng từ những hạt sồi nhỏ bé, những cây sồi lớn sẽ mọc lên!

Squirrels often gather acorns in the fall.

Những con sóc thường thu thập hạt sồi vào mùa thu.

The oak tree drops acorns on the ground.

Cây sồi rụng hạt sồi xuống đất.

Acorns are an important food source for many animals.

Hạt sồi là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật.

She collected acorns to make a craft project.

Cô ấy thu thập hạt sồi để làm một dự án thủ công.

The acorn symbolizes strength and potential.

Hạt sồi tượng trưng cho sức mạnh và tiềm năng.

Children enjoy playing with acorns in the park.

Trẻ em thích chơi đùa với hạt sồi trong công viên.

The acorn fell from the tree with a soft thud.

Hạt sồi rơi từ cây xuống với một tiếng động nhẹ nhàng.

The squirrels bury acorns to save them for winter.

Những con sóc chôn hạt sồi để dành cho mùa đông.

Acorns can be roasted and eaten as a snack.

Hạt sồi có thể rang và ăn như một món ăn nhẹ.

The acorn grew into a mighty oak tree.

Hạt sồi đã lớn lên thành một cây sồi hùng mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay