| số nhiều | acquittals |
acquittal earned him the nickname ‘the Teflon Don’.
vu oan đã mang lại cho anh cái biệt danh 'Don Teflon'.
Lifetime they instruct me sedulity, acquittal, goodness, rectitude;
Trong suốt cuộc đời, họ dạy tôi về sự cần cù, vô tội, sự tốt đẹp và chính trực;
In those days advocate careful " case of Xin Pusen uxoricide " the judge is in Xinpusen by say after acquittal " the crime that the whole world saw Xinpusen, but law did not see " it is this meaning.
Trong những ngày đó, người biện hộ cẩn thận " vụ án giết vợ của Xin Pusen ", thẩm phán ở Xinpusen đã nói sau khi tuyên vô tội: "Tội ác mà cả thế giới đã thấy ở Xinpusen, nhưng pháp luật lại không thấy". Đó là ý nghĩa của điều đó.
The defendant was granted acquittal after the jury found him not guilty.
Bị cáo đã được tuyên vô tội sau khi bồi thẩm đoàn kết luận là vô tội.
The acquittal of the suspect shocked the public.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã gây sốc cho công chúng.
The acquittal of the accused was a relief to his family.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội là một sự giải thoát cho gia đình anh ta.
The acquittal brought an end to the long legal battle.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã chấm dứt cuộc chiến pháp lý kéo dài.
The acquittal was seen as a victory for justice.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội được coi là một chiến thắng cho công lý.
The acquittal raised questions about the effectiveness of the legal system.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã đặt ra những câu hỏi về hiệu quả của hệ thống pháp luật.
The acquittal was based on lack of evidence.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội dựa trên việc thiếu bằng chứng.
The acquittal marked a turning point in the case.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đánh dấu một bước ngoặt trong vụ án.
The acquittal was a vindication of the defendant's innocence.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội là một sự chứng minh cho sự vô tội của bị cáo.
The acquittal was met with mixed reactions from the public.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã nhận được những phản ứng trái chiều từ công chúng.
acquittal earned him the nickname ‘the Teflon Don’.
vu oan đã mang lại cho anh cái biệt danh 'Don Teflon'.
Lifetime they instruct me sedulity, acquittal, goodness, rectitude;
Trong suốt cuộc đời, họ dạy tôi về sự cần cù, vô tội, sự tốt đẹp và chính trực;
In those days advocate careful " case of Xin Pusen uxoricide " the judge is in Xinpusen by say after acquittal " the crime that the whole world saw Xinpusen, but law did not see " it is this meaning.
Trong những ngày đó, người biện hộ cẩn thận " vụ án giết vợ của Xin Pusen ", thẩm phán ở Xinpusen đã nói sau khi tuyên vô tội: "Tội ác mà cả thế giới đã thấy ở Xinpusen, nhưng pháp luật lại không thấy". Đó là ý nghĩa của điều đó.
The defendant was granted acquittal after the jury found him not guilty.
Bị cáo đã được tuyên vô tội sau khi bồi thẩm đoàn kết luận là vô tội.
The acquittal of the suspect shocked the public.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã gây sốc cho công chúng.
The acquittal of the accused was a relief to his family.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội là một sự giải thoát cho gia đình anh ta.
The acquittal brought an end to the long legal battle.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã chấm dứt cuộc chiến pháp lý kéo dài.
The acquittal was seen as a victory for justice.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội được coi là một chiến thắng cho công lý.
The acquittal raised questions about the effectiveness of the legal system.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã đặt ra những câu hỏi về hiệu quả của hệ thống pháp luật.
The acquittal was based on lack of evidence.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội dựa trên việc thiếu bằng chứng.
The acquittal marked a turning point in the case.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đánh dấu một bước ngoặt trong vụ án.
The acquittal was a vindication of the defendant's innocence.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội là một sự chứng minh cho sự vô tội của bị cáo.
The acquittal was met with mixed reactions from the public.
Việc bị cáo bị tuyên vô tội đã nhận được những phản ứng trái chiều từ công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay