activated

[Mỹ]/'æktɪveɪtɪd/
[Anh]/'æktə,vetɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tích cực;không hoạt động
Word Forms
quá khứ phân từactivated
thì quá khứactivated

Cụm từ & Cách kết hợp

activated device

thiết bị kích hoạt

activated carbon

than hoạt tính

activated sludge

bùn hoạt tính

activated sludge process

quy trình bùn hoạt tính

activated charcoal

than hoạt

activated carbon filter

bộ lọc than hoạt tính

activated alumina

nhôm oxit hoạt hóa

activated water

nước đã kích hoạt

Câu ví dụ

activated by selfish motives

tích cực bởi động cơ vị kỷ

The Monotype and Linotype were the first keyboard-activated typesetting machines.

Máy đặt chữ Monotype và Linotype là những máy đặt chữ bằng bàn phím đầu tiên.

Respirometer was used to monitor microbial activity in activated sludge.

Máy đo hô hấp được sử dụng để theo dõi hoạt động của vi sinh vật trong bùn hoạt tính.

His lofty spirit has greatly attracted and activated others.

Tinh thần cao cả của anh ấy đã thu hút và khích lệ rất nhiều người khác.

Illustrating the mechanism of autogeny and activated autogeny would be useful for controlling of mosquito-borne disease.

Việc minh họa cơ chế tự sinh và tự hoạt hóa sẽ hữu ích cho việc kiểm soát bệnh truyền dịch đốt.

The preparation of activated carbons from xylogen by steam activation method is reviewed.

Đánh giá về quy trình chuẩn bị than hoạt tính từ xylogen bằng phương pháp kích hoạt bằng hơi nước.

Activated carbon as the sorbent and catalyst support was capsulated with ethyl cellulose by phase separation methods.

Than hoạt tính, được sử dụng như chất hấp phụ và chất mang xúc tác, đã được bao bọc bằng cellulose ethyl bằng phương pháp phân tách pha.

Prechlorination of raw water results in a negative effect on removal of odor by powdered activated carbon.

Việc khử trùng trước bằng clo của nước thô gây ra tác động tiêu cực đến khả năng loại bỏ mùi bằng than hoạt tính.

The effect of prechlorination on powdered activated carbon for removing odor is investigated by pilot tests.

Tác động của việc khử trùng trước bằng clo đối với than hoạt tính trong việc loại bỏ mùi được nghiên cứu thông qua các thử nghiệm thí điểm.

Activated Carbon Filter Mesh Purpose: prefiltration in the air conditioning program to eliminate mephitis.

Mục đích của lưới lọc than hoạt tính: lọc trước trong chương trình điều hòa không khí để loại bỏ mùi hôi.

The efficiency of removing alachlor from water by the integrated process of ferrate oxidation and activated sludge has been studied.

Hiệu quả của việc loại bỏ alachlor khỏi nước bằng quy trình tích hợp của quá trình oxy hóa ferrate và bùn hoạt tính đã được nghiên cứu.

Static experiments were carried out to study the effects of ozonic disintegration characteristics of waste activated sludge.

Thực hiện các thí nghiệm tĩnh để nghiên cứu các tác động của đặc tính phân hủy ozonic của bùn hoạt tính thải.

Abducens neurons in the lagging group but not those in the leading group were activated by antidromic stimulation of the contralateral oculomotor nucleus.

Các nơron abducens trong nhóm chậm hơn, nhưng không phải trong nhóm dẫn đầu, đã được kích hoạt bởi kích thích ngược dòng của hạch oculomotor đối diện.

Biological powdered activated carbon enhanced the growth of nitrifier by absorbed toxic or inhibitory substance.

Than hoạt tính bột sinh học tăng cường sự phát triển của nitrifier bằng cách hấp thụ các chất độc hại hoặc ức chế.

Respirometry is very widely used to characterize the activated sludge system and to control its operation in wastewater treatment plant.

Máy đo hô hấp được sử dụng rộng rãi để đặc trưng hóa hệ thống bùn hoạt tính và kiểm soát hoạt động của nó trong nhà máy xử lý nước thải.

Methods The cell-free system was prepared by ultracentrifugation of Xenopus eggs and activated by cytochrome C.

Phương pháp: Hệ thống không chứa tế bào được chuẩn bị bằng cách ly tâm siêu tốc trứng Xenopus và kích hoạt bằng cytochrome C.

This paper made a study of the variety regulation of pathogens in the activated sludge through biological fermentation using Aspergillus niger as zymophyte.

Bài báo này nghiên cứu về sự điều chỉnh đa dạng của các mầm bệnh trong bùn hoạt tính thông qua quá trình lên men sinh học sử dụng Aspergillus niger làm nấm men.

Quartz sand, activated carbon, removing iron and manganese filtration, deoxygenation, fluoride removal equipment.

Cát thạch anh, than hoạt tính, lọc loại bỏ sắt và mangan, khử oxy, thiết bị loại bỏ fluoride.

The results showed that the activated charcoal was the best in the decolorizing, but its curding strength decreased almost to zero.

Kết quả cho thấy than hoạt tính là tốt nhất trong việc khử màu, nhưng độ bền kết tụ của nó gần như bằng không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay