acuminated edge
mũi nhọn
acuminated wit
trí thông minh sắc sảo
acuminated understanding
khả năng hiểu biết sắc bén
acuminated perception
khả năng nhận thức nhạy bén
acuminated skills
kỹ năng sắc bén
acuminated analysis
phân tích sắc bén
acuminated judgment
phán đoán sắc bén
acuminated observation
quan sát sắc bén
his years of experience had acuminated in his ability to solve complex problems.
sau nhiều năm kinh nghiệm, khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.
the artist's skill was acuminated through years of practice and dedication.
tài năng của nghệ sĩ đã được trau dồi qua nhiều năm luyện tập và cống hiến.
her knowledge of history had acuminated to a level that impressed even her professors.
kiến thức về lịch sử của cô ấy đã đạt đến mức khiến ngay cả các giáo sư cũng phải ấn tượng.
the detective's acuminated senses helped him decipher the clues and solve the case.
khả năng quan sát tinh tế của thám tử đã giúp anh ta giải mã các manh mối và phá án.
through careful observation, his understanding of human nature had acuminated over time.
thông qua quan sát cẩn thận, sự hiểu biết của anh ấy về bản chất con người đã dần được trau dồi theo thời gian.
the lawyer's arguments were acuminated and persuasive, leaving the jury in awe.
các lập luận của luật sư sắc bén và thuyết phục, khiến bồi thẩm đoàn kinh ngạc.
his musical talent had acuminated to a level where he could improvise complex melodies.
tài năng âm nhạc của anh ấy đã đạt đến mức mà anh ấy có thể ứng tác những giai điệu phức tạp.
the chef's acuminated palate allowed him to create innovative and delicious dishes.
khẩu vị tinh tế của đầu bếp cho phép anh ấy tạo ra những món ăn sáng tạo và ngon miệng.
her writing style had acuminated over the years, becoming more precise and elegant.
phong cách viết của cô ấy đã được trau chuốt qua nhiều năm, trở nên chính xác và thanh lịch hơn.
his leadership skills had acuminated through his experience in managing diverse teams.
kỹ năng lãnh đạo của anh ấy đã được trau dồi thông qua kinh nghiệm quản lý các nhóm đa dạng.
acuminated edge
mũi nhọn
acuminated wit
trí thông minh sắc sảo
acuminated understanding
khả năng hiểu biết sắc bén
acuminated perception
khả năng nhận thức nhạy bén
acuminated skills
kỹ năng sắc bén
acuminated analysis
phân tích sắc bén
acuminated judgment
phán đoán sắc bén
acuminated observation
quan sát sắc bén
his years of experience had acuminated in his ability to solve complex problems.
sau nhiều năm kinh nghiệm, khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.
the artist's skill was acuminated through years of practice and dedication.
tài năng của nghệ sĩ đã được trau dồi qua nhiều năm luyện tập và cống hiến.
her knowledge of history had acuminated to a level that impressed even her professors.
kiến thức về lịch sử của cô ấy đã đạt đến mức khiến ngay cả các giáo sư cũng phải ấn tượng.
the detective's acuminated senses helped him decipher the clues and solve the case.
khả năng quan sát tinh tế của thám tử đã giúp anh ta giải mã các manh mối và phá án.
through careful observation, his understanding of human nature had acuminated over time.
thông qua quan sát cẩn thận, sự hiểu biết của anh ấy về bản chất con người đã dần được trau dồi theo thời gian.
the lawyer's arguments were acuminated and persuasive, leaving the jury in awe.
các lập luận của luật sư sắc bén và thuyết phục, khiến bồi thẩm đoàn kinh ngạc.
his musical talent had acuminated to a level where he could improvise complex melodies.
tài năng âm nhạc của anh ấy đã đạt đến mức mà anh ấy có thể ứng tác những giai điệu phức tạp.
the chef's acuminated palate allowed him to create innovative and delicious dishes.
khẩu vị tinh tế của đầu bếp cho phép anh ấy tạo ra những món ăn sáng tạo và ngon miệng.
her writing style had acuminated over the years, becoming more precise and elegant.
phong cách viết của cô ấy đã được trau chuốt qua nhiều năm, trở nên chính xác và thanh lịch hơn.
his leadership skills had acuminated through his experience in managing diverse teams.
kỹ năng lãnh đạo của anh ấy đã được trau dồi thông qua kinh nghiệm quản lý các nhóm đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay