| thì quá khứ | tapered |
tapered edges
đầu vát
tapered design
thiết kế vát
tapered silhouette
hình dáng thon
tapered roller
con lăn đỡ đai
tapered end
đầu vát
tapered thread
luỹ tiến
He tapered the stick with a knife.
Anh ta vát đầu que bằng một con dao.
The storm finally tapered off.
Cuối cùng cơn bão đã dần dịu đi.
The economic boom tapered off in the 1970s.
Sự bùng nổ kinh tế đã chậm lại vào những năm 1970.
The organization tapered off in about half a year.
Tổ chức đã dần suy yếu sau khoảng nửa năm.
many fittings have tapered threads for a better seal.
Nhiều phụ kiện có ren hình nón để có độ kín tốt hơn.
The sikhara over the sanctuary of a temple is usually tapered convexly, consisting of piled-up roof slabs of diminishing size.
Sikhara trên đền thờ thường có dạng thuôn nhọn, bao gồm các tấm mái chồng lên nhau có kích thước giảm dần.
Techniques to resolve the difficult cannulation cases include tapered tip catheter, guide wire, papillotome, and precut endoscopic papillotomy (EPT).
Các kỹ thuật để giải quyết các trường hợp thông mạch khó bao gồm ống thông đầu nhọn, dây dẫn, papillotome và cắt nội soi papillotomy trước (EPT).
Most passenger doors are tapered, the inner edge being wider than the outer.
Hầu hết các cửa hành khách đều có dạng thuôn, mép trong rộng hơn mép ngoài.
Nguồn: Perspective Encyclopedia of TechnologyWhen the business questions tapered off, Jobs turned the tables on the well-groomed students.
Khi những câu hỏi kinh doanh dần lắng xuống, Jobs đã lật ngược tình thế với những sinh viên được chăm sóc tốt.
Nguồn: Steve Jobs BiographyUnlike Southgate, the look involves a wider trouser leg instead of the traditional tapered style.
Không giống như Southgate, phong cách này có ống quần rộng hơn thay vì kiểu dáng thuôn truyền thống.
Nguồn: The Guardian Reading SelectionIt's any object tapered to a thin edge, like an ax or the teeth on a saw.
Đó là bất kỳ vật thể nào có dạng thuôn dần đến một mép mỏng, như một chiếc rìu hoặc các răng trên một cái cưa.
Nguồn: Encyclopædia BritannicaIts cells are sort of short and tapered at the ends, and are arranged to form tight-knit sheets.
Tế bào của nó khá ngắn và thon ở hai đầu, và được sắp xếp thành các lớp dệt khít.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyYou don't need as much air to surface ratio, and it's gonna be a little bit more tapered in.
Bạn không cần tỷ lệ không khí trên bề mặt nhiều như vậy, và nó sẽ có phần thon hơn.
Nguồn: Connection MagazineOften, static wicks will be tapered towards the end, with a sharp carbon point at their tip.
Thường xuyên, bấc tĩnh điện sẽ có dạng thuôn dần về phía cuối, với một điểm carbon sắc nét ở đầu ngón tay.
Nguồn: Pure flightIts body was long and tapered, built for life in the water.
Cơ thể nó dài và thon, được tạo ra để sống dưới nước.
Nguồn: PBS Earth - Animal Fun FactsI wouldn't get this one though, because I hate tapered legs.
Tôi sẽ không lấy cái này đâu, vì tôi ghét kiểu quần ống thuôn.
Nguồn: Celebrities' shopping spreeThe shells were mostly intact, except the tapered pointy tip had been removed—most likely for easier access to the meat inside.
Vỏ vẫn còn nguyên vẹn hầu hết, ngoại trừ phần đầu nhọn thuôn đã bị loại bỏ - có lẽ là để dễ dàng tiếp cận phần thịt bên trong hơn.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation July 2015tapered edges
đầu vát
tapered design
thiết kế vát
tapered silhouette
hình dáng thon
tapered roller
con lăn đỡ đai
tapered end
đầu vát
tapered thread
luỹ tiến
He tapered the stick with a knife.
Anh ta vát đầu que bằng một con dao.
The storm finally tapered off.
Cuối cùng cơn bão đã dần dịu đi.
The economic boom tapered off in the 1970s.
Sự bùng nổ kinh tế đã chậm lại vào những năm 1970.
The organization tapered off in about half a year.
Tổ chức đã dần suy yếu sau khoảng nửa năm.
many fittings have tapered threads for a better seal.
Nhiều phụ kiện có ren hình nón để có độ kín tốt hơn.
The sikhara over the sanctuary of a temple is usually tapered convexly, consisting of piled-up roof slabs of diminishing size.
Sikhara trên đền thờ thường có dạng thuôn nhọn, bao gồm các tấm mái chồng lên nhau có kích thước giảm dần.
Techniques to resolve the difficult cannulation cases include tapered tip catheter, guide wire, papillotome, and precut endoscopic papillotomy (EPT).
Các kỹ thuật để giải quyết các trường hợp thông mạch khó bao gồm ống thông đầu nhọn, dây dẫn, papillotome và cắt nội soi papillotomy trước (EPT).
Most passenger doors are tapered, the inner edge being wider than the outer.
Hầu hết các cửa hành khách đều có dạng thuôn, mép trong rộng hơn mép ngoài.
Nguồn: Perspective Encyclopedia of TechnologyWhen the business questions tapered off, Jobs turned the tables on the well-groomed students.
Khi những câu hỏi kinh doanh dần lắng xuống, Jobs đã lật ngược tình thế với những sinh viên được chăm sóc tốt.
Nguồn: Steve Jobs BiographyUnlike Southgate, the look involves a wider trouser leg instead of the traditional tapered style.
Không giống như Southgate, phong cách này có ống quần rộng hơn thay vì kiểu dáng thuôn truyền thống.
Nguồn: The Guardian Reading SelectionIt's any object tapered to a thin edge, like an ax or the teeth on a saw.
Đó là bất kỳ vật thể nào có dạng thuôn dần đến một mép mỏng, như một chiếc rìu hoặc các răng trên một cái cưa.
Nguồn: Encyclopædia BritannicaIts cells are sort of short and tapered at the ends, and are arranged to form tight-knit sheets.
Tế bào của nó khá ngắn và thon ở hai đầu, và được sắp xếp thành các lớp dệt khít.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyYou don't need as much air to surface ratio, and it's gonna be a little bit more tapered in.
Bạn không cần tỷ lệ không khí trên bề mặt nhiều như vậy, và nó sẽ có phần thon hơn.
Nguồn: Connection MagazineOften, static wicks will be tapered towards the end, with a sharp carbon point at their tip.
Thường xuyên, bấc tĩnh điện sẽ có dạng thuôn dần về phía cuối, với một điểm carbon sắc nét ở đầu ngón tay.
Nguồn: Pure flightIts body was long and tapered, built for life in the water.
Cơ thể nó dài và thon, được tạo ra để sống dưới nước.
Nguồn: PBS Earth - Animal Fun FactsI wouldn't get this one though, because I hate tapered legs.
Tôi sẽ không lấy cái này đâu, vì tôi ghét kiểu quần ống thuôn.
Nguồn: Celebrities' shopping spreeThe shells were mostly intact, except the tapered pointy tip had been removed—most likely for easier access to the meat inside.
Vỏ vẫn còn nguyên vẹn hầu hết, ngoại trừ phần đầu nhọn thuôn đã bị loại bỏ - có lẽ là để dễ dàng tiếp cận phần thịt bên trong hơn.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation July 2015Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay