adamantly

[Mỹ]/ˈædəməntli:/
[Anh]/ˈædəməntli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. kiên quyết và dứt khoát; với quyết tâm không lay chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

insist adamantly

khăng khăng khẳng định

oppose adamantly

phản đối mạnh mẽ

Câu ví dụ

She adamantly refused to change her mind.

Cô ấy kiên quyết không chịu thay đổi ý kiến.

He adamantly insisted on his innocence.

Anh ấy kiên quyết khẳng định sự vô tội của mình.

The company's CEO adamantly opposed the merger.

Tổng giám đốc của công ty kiên quyết phản đối việc sáp nhập.

She adamantly defended her friend in the argument.

Cô ấy kiên quyết bảo vệ bạn bè của mình trong cuộc tranh luận.

The professor adamantly believed in the importance of education.

Giáo sư kiên quyết tin vào tầm quan trọng của giáo dục.

The activist adamantly fought for equal rights for all.

Nhà hoạt động xã hội kiên quyết đấu tranh cho quyền bình đẳng của tất cả mọi người.

He adamantly stood by his decision despite criticism.

Anh ấy kiên quyết đứng lên bảo vệ quyết định của mình mặc dù bị chỉ trích.

The athlete adamantly trained every day for the upcoming competition.

Vận động viên kiên quyết tập luyện mỗi ngày cho cuộc thi sắp tới.

The student adamantly defended his thesis during the presentation.

Sinh viên kiên quyết bảo vệ luận án của mình trong buổi thuyết trình.

The artist adamantly refused to compromise his artistic vision.

Nghệ sĩ kiên quyết không chịu thỏa hiệp với tầm nhìn nghệ thuật của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay