open-minded

[Mỹ]/ˌəʊpənˈmaɪndɪd/
[Anh]/ˌoʊpənˈmaɪndɪd/

Dịch

adj. sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới; không bị thiên vị

Cụm từ & Cách kết hợp

open-minded approach

tư duy cởi mở

be open-minded

luôn cởi mở

open-minded person

người cởi mở

stay open-minded

vẫn giữ tinh thần cởi mở

open-mindedness is key

tinh thần cởi mở là chìa khóa

open-minded views

quan điểm cởi mở

being open-minded

sự cởi mở

open-minded discussion

thảo luận cởi mở

become open-minded

trở nên cởi mở

open-minded listener

người lắng nghe cởi mở

Câu ví dụ

she's incredibly open-minded and always willing to consider new perspectives.

Cô ấy cực kỳ cởi mở và luôn sẵn sàng cân nhắc những quan điểm mới.

an open-minded approach is essential for effective problem-solving.

Một cách tiếp cận cởi mở là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề hiệu quả.

we need to be open-minded to different cultures and traditions.

Chúng ta cần phải cởi mở với những nền văn hóa và truyền thống khác nhau.

he has an open-minded view on politics and encourages debate.

Anh ấy có quan điểm cởi mở về chính trị và khuyến khích tranh luận.

it's important to be open-minded when traveling and experiencing new things.

Điều quan trọng là phải cởi mở khi đi du lịch và trải nghiệm những điều mới.

the company fosters an open-minded environment where employees can share ideas.

Công ty tạo ra một môi trường cởi mở, nơi nhân viên có thể chia sẻ ý tưởng.

being open-minded can lead to personal growth and understanding.

Sự cởi mở có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và thấu hiểu.

he's an open-minded student, eager to learn from everyone.

Anh ấy là một sinh viên cởi mở, háo hức học hỏi từ mọi người.

the professor encouraged an open-minded discussion about the topic.

Giáo sư khuyến khích một cuộc thảo luận cởi mở về chủ đề đó.

it's refreshing to meet someone so open-minded and accepting.

Thật thú vị khi gặp ai đó cởi mở và chấp nhận.

an open-minded employer values diverse opinions and perspectives.

Một nhà tuyển dụng cởi mở đánh giá cao những ý kiến và quan điểm đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay