| số nhiều | addressees |
There is a spy among you (this last is arguably appropriate even when there are only two addressees;
Có một gián điệp trong số các bạn (cái này có lẽ vẫn phù hợp ngay cả khi chỉ có hai người nhận);
The addressee of the letter was clearly stated at the top.
Địa chỉ người nhận thư được nêu rõ ràng ở trên cùng.
Make sure the addressee's name is spelled correctly on the package.
Hãy chắc chắn rằng tên người nhận được viết chính xác trên gói hàng.
The addressee must sign for the delivery upon arrival.
Người nhận phải ký nhận khi giao hàng.
Please address any concerns directly to the addressee.
Vui lòng gửi bất kỳ mối quan ngại nào trực tiếp cho người nhận.
The addressee's contact information is missing from the form.
Thông tin liên hệ của người nhận bị thiếu trong biểu mẫu.
The addressee's location is in a remote area.
Địa điểm của người nhận ở một khu vực hẻo lánh.
The addressee will receive a special gift along with the package.
Người nhận sẽ nhận được một món quà đặc biệt cùng với gói hàng.
The addressee's identity needs to be verified before releasing the document.
Cần xác minh danh tính của người nhận trước khi phát hành tài liệu.
The addressee's feedback is crucial for improving our services.
Ý kiến phản hồi của người nhận rất quan trọng để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
The addressee's signature is required for confirmation of receipt.
Cần có chữ ký của người nhận để xác nhận đã nhận.
There is a spy among you (this last is arguably appropriate even when there are only two addressees;
Có một gián điệp trong số các bạn (cái này có lẽ vẫn phù hợp ngay cả khi chỉ có hai người nhận);
The addressee of the letter was clearly stated at the top.
Địa chỉ người nhận thư được nêu rõ ràng ở trên cùng.
Make sure the addressee's name is spelled correctly on the package.
Hãy chắc chắn rằng tên người nhận được viết chính xác trên gói hàng.
The addressee must sign for the delivery upon arrival.
Người nhận phải ký nhận khi giao hàng.
Please address any concerns directly to the addressee.
Vui lòng gửi bất kỳ mối quan ngại nào trực tiếp cho người nhận.
The addressee's contact information is missing from the form.
Thông tin liên hệ của người nhận bị thiếu trong biểu mẫu.
The addressee's location is in a remote area.
Địa điểm của người nhận ở một khu vực hẻo lánh.
The addressee will receive a special gift along with the package.
Người nhận sẽ nhận được một món quà đặc biệt cùng với gói hàng.
The addressee's identity needs to be verified before releasing the document.
Cần xác minh danh tính của người nhận trước khi phát hành tài liệu.
The addressee's feedback is crucial for improving our services.
Ý kiến phản hồi của người nhận rất quan trọng để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
The addressee's signature is required for confirmation of receipt.
Cần có chữ ký của người nhận để xác nhận đã nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay