writer

[Mỹ]/'raɪtə/
[Anh]/'raɪtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sáng tác tác phẩm văn học.
Word Forms
số nhiềuwriters

Cụm từ & Cách kết hợp

talented writer

nhà văn tài năng

freelance writer

nhà văn tự do

ghost writer

nhà văn ẩn danh

staff writer

nhà văn cố định

script writer

biên kịch

Câu ví dụ

She is a talented writer who has published several best-selling novels.

Cô ấy là một nhà văn tài năng đã xuất bản nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất.

The writer spent hours crafting the perfect ending for the story.

Nhà văn đã dành hàng giờ để xây dựng một cái kết hoàn hảo cho câu chuyện.

As a writer, he draws inspiration from everyday life.

Với tư cách là một nhà văn, anh ấy lấy cảm hứng từ cuộc sống hàng ngày.

The writer's new book is receiving rave reviews from critics.

Cuốn sách mới của nhà văn đang nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.

Many aspiring writers dream of getting their work published one day.

Nhiều nhà văn đầy tham vọng mơ ước được xuất bản tác phẩm của mình một ngày nào đó.

The writer's style is unique and captivating.

Phong cách viết của nhà văn là độc đáo và lôi cuốn.

She decided to pursue a career as a freelance writer.

Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp làm nhà văn tự do.

The writer's words resonated with readers around the world.

Lời văn của nhà văn đã cộng hưởng với độc giả trên khắp thế giới.

Being a writer requires dedication and perseverance.

Việc trở thành một nhà văn đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.

The writer's imagination knows no bounds.

Tưởng tượng của nhà văn không có giới hạn.

Ví dụ thực tế

He is a writer to the marrow.

Anh ấy là một nhà văn đến tận xương tủy.

Nguồn: IELTS vocabulary example sentences

The old man was a prolific writer.

Người đàn ông già là một nhà văn prolifíc.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

Eduardo Galeano, a radical Uruguayan writer, has died, aged 74.

Eduardo Galeano, một nhà văn người Uruguay theo chủ nghĩa cấp tiến, đã qua đời ở tuổi 74.

Nguồn: The Economist (Summary)

What about a detailed and eloquent writer?

Còn về một nhà văn tỉ mỉ và đầy biểu cảm thì sao?

Nguồn: Science in Life

There is no need to list these writers.

Không cần thiết phải liệt kê những nhà văn này.

Nguồn: CET-4 Morning Reading English

He is a very good writer. - Yeah.

Anh ấy là một nhà văn rất giỏi. - Ừ.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

He was a writer and a gifted speaker.

Anh ấy là một nhà văn và một diễn giả tài năng.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 Compilation

You are a writer. You write news reports.

Bạn là một nhà văn. Bạn viết các báo cáo tin tức.

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

She was the lead writer of the study.

Cô ấy là nhà văn chính của nghiên cứu.

Nguồn: VOA Slow English - Business

He was one of the study's writers.

Anh ấy là một trong những nhà văn của nghiên cứu.

Nguồn: VOA Slow English Technology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay