adept

[Mỹ]/əˈdept/
[Anh]/əˈdept/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thành thạo; giỏi
n. chuyên gia; bậc thầy
Word Forms
số nhiềuadepts

Cụm từ & Cách kết hợp

an adept painter

một họa sĩ có năng khiếu

adept at

giỏi về

adept in

giỏi trong

Câu ví dụ

the boy was adept at numbers.

cậu bé rất giỏi về con số.

He is an adept mechanic.

Anh ấy là một người thợ máy lành nghề.

She is adept in music.

Cô ấy rất giỏi về âm nhạc.

She is adept at cooking.

Cô ấy rất giỏi nấu ăn.

He is adept at organization work.

Anh ấy rất giỏi trong công việc tổ chức.

adepts at kung fu and karate.

giỏi võ thuật kung fu và karate.

Chimpanzees are adept climbers.

Tinh tinh rất giỏi leo trèo.

He is unusually adept in mathematical calculations.

Anh ấy đặc biệt giỏi trong các phép tính toán học.

He was highly adept at avoiding trouble.

Anh ấy rất giỏi trong việc tránh rắc rối.

he is adept at cutting through red tape.

anh ấy rất giỏi trong việc vượt qua các thủ tục hành chính.

She was adept at the fine art of irritating people.

Cô ấy rất giỏi trong nghệ thuật khó chịu người khác.

He lacks formal education but is adept at living by his wits.

Anh ấy thiếu giáo dục chính thức nhưng rất giỏi trong việc sống bằng trí thông minh của mình.

The child is adept at appeasing her parents' anger with a joke or compliment.

Đứa trẻ rất giỏi trong việc xoa dịu sự tức giận của cha mẹ bằng một câu đùa hoặc lời khen ngợi.

The dress designer was adept at draping and cutting the fabric without using a pattern.

Nhà thiết kế thời trang rất giỏi trong việc tạo dáng và cắt vải mà không cần dùng đến mẫu.

But don't get tangled: Gasol's a key player, one of the most adept power forwards in the league at scoring nattily and moving the ball.

Nhưng đừng bị rối: Gasol là một cầu thủ chủ chốt, một trong những tiền đạo mạnh mẽ nhất giải đấu, rất giỏi trong việc ghi điểm và chuyền bóng.

He is adept at treating difficult and complicated disease such as coronary heat disease, hypertention, myocardiopathy, rheumatic heat disease, congenital heat disease and arrhythmias.

Anh ấy rất giỏi trong việc điều trị các bệnh khó và phức tạp như bệnh tim mạch vành, cao huyết áp, bệnh cơ tim, bệnh tim mạch phong thấp, bệnh tim bẩm sinh và rối loạn nhịp tim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay