adepts

[Mỹ]/ˈædɛpts/
[Anh]/ˈædɛpts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các chuyên gia, người có kỹ năng (số nhiều của adept); Người được tăng cường (tên nhân vật trong trò chơi video Mass Effect); chuyên gia; người có kỹ năng (số nhiều của adept)

Cụm từ & Cách kết hợp

adepts at multitasking

giỏi về đa nhiệm

adepts at persuasion

giỏi về thuyết phục

Câu ví dụ

adepts at coding can solve complex problems quickly.

Những người có năng khiếu lập trình có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.

the adepts in the martial arts school trained rigorously.

Những người giỏi về võ thuật ở trường võ thuật đã được huấn luyện nghiêm ngặt.

adepts often possess a deep understanding of their craft.

Những người có năng khiếu thường có sự hiểu biết sâu sắc về nghề của họ.

becoming an adept requires years of dedicated practice.

Trở thành một người có năng khiếu đòi hỏi nhiều năm luyện tập chăm chỉ.

adepts in negotiation can find mutually beneficial solutions.

Những người có năng khiếu trong đàm phán có thể tìm ra các giải pháp có lợi cho cả hai bên.

she is an adept at playing the piano.

Cô ấy rất giỏi khi chơi piano.

the team relies on their adepts to lead the project.

Đội ngũ dựa vào những người giỏi nhất của họ để dẫn dắt dự án.

he became an adept at speaking multiple languages.

Anh ấy đã trở thành một người có năng khiếu nói nhiều ngôn ngữ.

adepts in art can capture the essence of a subject.

Những người có năng khiếu về nghệ thuật có thể nắm bắt được bản chất của một chủ thể.

with practice, you can become an adept at anything you set your mind to.

Với luyện tập, bạn có thể trở thành một người có năng khiếu trong bất cứ điều gì bạn đặt tâm trí vào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay